diff --git a/specs/Event_Processor_HLD.md b/specs/Event_Processor_HLD.md
deleted file mode 100644
index e450118..0000000
--- a/specs/Event_Processor_HLD.md
+++ /dev/null
@@ -1,626 +0,0 @@
-# Event Processor Service — High-Level Design
-## Hệ thống Event-Driven Loyalty & Rewards
-
----
-
-### 1. Tổng quan (System Overview)
-
-#### 1.1. Mục tiêu
-
-- **Chuẩn hóa xử lý Event:** Tạo ra một flow chung duy nhất cho mọi luồng sự kiện từ các Client/App gửi về hệ thống.
-- **Giảm tải Transaction Service (TP):** Bảo vệ core engine (TP) khỏi hàng triệu sự kiện "rác" (như Login, View, Click). TP chỉ thức dậy khi có giao dịch tài chính hoặc cần phát thưởng thực sự.
-- **Cho phép Marketing cấu hình Campaign linh hoạt:** Cung cấp bộ công cụ (thông qua Attribute/Event Processor) để cấu hình các ngưỡng thưởng (threshold) đa dạng mà không cần Dev phải sửa code.
-- **Đảm bảo giao dịch tài chính ACID:** Các giao dịch cộng/trừ điểm, phát voucher, trừ kho vẫn được xử lý tập trung tại Transaction Service với độ an toàn dữ liệu cao nhất.
-
-#### 1.2. Nguyên tắc thiết kế
-
-1. **Transaction Service** CHỈ xử lý các nghiệp vụ tài chính, Rule Engine (cộng/trừ điểm, tặng voucher, giới hạn thưởng). Không giữ các bộ đếm rác.
-2. **Attribute Service** (Dumb Executor) CHỈ làm nhiệm vụ lưu trữ trạng thái (state), tính toán các phép toán cơ bản (cộng dồn, đếm ngày, kiểm tra khoảng thời gian) dựa trên chỉ thị. Hoàn toàn KHÔNG biết về business logic (như thưởng bao nhiêu, rule gì).
-3. **Event Processor** (Smart Gateway) CHỈ làm nhiệm vụ Validate (kiểm tra định dạng) và Routing (phân loại & điều phối luồng sự kiện). Đóng vai trò là nơi lưu trữ cấu hình (Event Registry).
-4. **Marketing Service** CHỈ làm nhiệm vụ lập lịch (Scheduler) hoặc định kỳ quét tập khách hàng để phát sinh Event đầu vào. KHÔNG trực tiếp thực hiện cộng điểm hay xử lý tài chính.
-
-#### 1.3. Đối tượng & Hệ thống liên quan
-
-- **Actors (Người dùng):** Khách hàng (Member) sử dụng ứng dụng di động/web; Nhân viên đối tác (Merchant) sử dụng ứng dụng quét mã.
-- **External Systems (Hệ thống ngoài):** Hệ thống phát hành thẻ (Card Issuance), Hệ thống gửi tin (SMS/Email/Firebase).
-
----
-
-### 2. Kiến trúc & Topology
-
-#### 2.1. Sơ đồ kiến trúc tổng quan
-
-Hệ thống được chia thành các phân lớp (layers) rõ ràng nhằm đảm bảo tính độc lập, dễ bảo trì và dễ dàng mở rộng.
-
-```mermaid
-graph TD
- subgraph Client Layer
- MA[Member App]
- MRA[Merchant App]
- end
-
- subgraph Event Gateway Layer
- EP[event-processor-service Smart Router]
- end
-
- subgraph Message Broker Layer
- K_ET[Kafka: events-topic]
- K_TT[Kafka: tracking-topic]
- K_NT[Kafka: noti-topic]
- end
-
- subgraph Core Service Layer
- TP[transaction-service Core Rule & Ledger]
- ATTR[attribute-service Tracking & Counter]
- NS[notification-service Push/SMS]
- MKT[marketing-service Scheduler]
- end
-
- subgraph Data & Caching Layer
- DB_TP[(PostgreSQL Transaction)]
- DB_ATTR[(PostgreSQL EAV/Attribute)]
- REDIS[(Redis Cache)]
- end
-
- MA -->|Events: Login, View, Redeem| EP
- MRA -.->|Sync API: Scan Voucher| TP
-
- EP -->|Direct Events| K_ET
- EP -->|Tracking Events| K_TT
- EP -->|Noti Events| K_NT
-
- K_ET --> TP
- K_TT --> ATTR
- K_NT --> NS
-
- MKT -->|Cron: Scheduled Events| EP
- ATTR -->|Threshold Reached Trigger| K_ET
- TP -->|Reward Result| K_NT
-
- TP --- DB_TP
- ATTR --- DB_ATTR
- ATTR -.-> REDIS
-```
-
-#### 2.2. Phân loại Event
-
-Mọi sự kiện đầu vào được chia làm 3 loại duy nhất:
-
-- **Direct Event:** Cần xử lý logic/tài chính ngay lập tức (VD: Redeem Item, Transfer Balance, Welcome Offer). Sẽ được đẩy thẳng cho Transaction Service.
-- **Tracking Event:** Cần tích lũy, đếm hoặc kiểm tra điều kiện trước khi trigger (VD: Daily Login, View Item). Sẽ được đẩy cho Attribute Service để lưu trữ và tính toán.
-- **Notification Event:** Các sự kiện chỉ mang mục đích gửi thông báo, không có logic tài chính hay đếm (VD: Cảnh báo mật khẩu sắp hết hạn). Sẽ được đẩy thẳng cho Notification Service.
-
-#### 2.3. Vai trò các Service
-
-- **Event Processor:** `Validate + Route`. Nơi nhận Thin Event, tra cứu cấu hình, biến thành Fat Payload và định tuyến vào đúng Topic Kafka.
-- **Attribute:** `Tracking / State`. Cỗ máy tính toán cơ bắp. Nhận Fat Payload, thực thi các phép toán (+, -, gán cờ) vào DB. Sinh sự kiện mới nếu đạt threshold.
-- **Transaction:** `Rule Engine + Reward`. Đảm bảo tính ACID của giao dịch. Cộng điểm, trừ điểm, trả voucher theo đúng Rule được định cấu hình.
-- **Notification:** `Push`. Gửi SMS, Email, Firebase Push tới End-User.
-- **Marketing:** `Scheduler`. Quét tập dữ liệu định kỳ (cronjob) để sinh ra sự kiện tự động (như User ngủ đông, sắp sinh nhật, mật khẩu hết hạn).
-
-#### 2.4. Technology Stack
-
-| Thành phần | Công nghệ | Lý do |
-|:---|:---|:---|
-| **Backend** | Java / Spring Boot | Hệ sinh thái phong phú, độ ổn định cực cao (Enterprise-grade) chuyên trị các hệ thống tài chính/giao dịch khắt khe |
-| **Message Broker** | Apache Kafka | Khả năng xử lý thông lượng khổng lồ (high-throughput), độ trễ cực thấp, persistence và Consumer Groups |
-| **Database** | PostgreSQL | Hỗ trợ ACID mạnh mẽ cho Transaction Service, đồng thời hỗ trợ JSONB cho mô hình EAV của Attribute Service |
-| **Caching** | Redis | Tốc độ Read/Write in-memory cực nhanh, lưu trữ cache phi tài chính (recently viewed items) |
-| **Data Warehouse** | Doris | Phục vụ báo cáo, phân tích (BI) và phân tập khách hàng (Segmentation) mà không ảnh hưởng OLTP |
-
----
-
-### 3. Luồng xử lý (Workflows)
-
-#### 3.1. Tracking Flow — "Accumulate & Trigger" (Ví dụ: View Item)
-
-**Mô tả:** Nhằm tránh làm nghẽn Core Engine bởi các sự kiện có tần suất cao, hệ thống sử dụng Attribute Service để đếm (Counter). Chỉ khi đạt ngưỡng quy định (Threshold), một sự kiện trả thưởng mới được sinh ra và đẩy cho Core Engine xử lý.
-
-```mermaid
-sequenceDiagram
- participant MA as Member App
- participant EP as Event Processor
- participant K_TT as Kafka (tracking-topic)
- participant ATTR as Attribute Service
- participant K_ET as Kafka (events-topic)
- participant TP as Transaction Service
-
- MA->>EP: Gửi Event (VD: ViewItem)
- EP->>EP: Phân loại: Tracking Event
- EP->>K_TT: Đẩy vào tracking-topic
- K_TT->>ATTR: Consume Event
-
- ATTR->>ATTR: 1. Cập nhật Counter (weekly_view_count++) 2. Cập nhật Cache (recently_viewed)
-
- alt Counter >= Threshold (VD: 10)
- ATTR->>K_ET: Bắn Event Trả Thưởng (View_10_Items_Reward)
- ATTR->>ATTR: Reset Counter
- K_ET->>TP: Consume Reward Event
- TP->>TP: Cộng điểm (Transaction ACID)
- end
-```
-
-#### 3.2. Direct Flow — Giao dịch Tài chính Trực tiếp (Ví dụ: Redeem Item / Transfer)
-
-**Mô tả:** Các giao dịch mang tính tài chính trực tiếp (chuyển điểm, đổi quà) được gọi trực tiếp qua API tới Transaction Service để xử lý đồng bộ (Synchronous), giúp đảm bảo tốc độ phản hồi ngay lập tức cho người dùng và tính toàn vẹn dữ liệu.
-
-```mermaid
-sequenceDiagram
- participant MA as Member App
- participant TP as Transaction Service
- participant K_NT as Kafka (noti-topic)
- participant NS as Notification Service
-
- MA->>TP: Gọi API trực tiếp (Redeem_Item / Transfer)
-
- TP->>TP: BEGIN DB TRANSACTION
- TP->>TP: Validate Số dư & Điều kiện
- TP->>TP: Debit (-) Điểm & Cập nhật State/Inventory
- TP->>TP: COMMIT TRANSACTION
-
- TP-->>MA: Trả kết quả thành công (200 OK)
-
- TP->>K_NT: Bắn Event Giao dịch Thành công
- K_NT->>NS: Consume Event
- NS->>MA: Đẩy Noti (Firebase Push/SMS)
-```
-
-#### 3.3. Payload Transformation
-
-Sự biến đổi của dữ liệu từ Client cho tới lúc phát thưởng:
-
-- **Thin Event (Từ Client):** Rất mỏng, chỉ chứa `{ event: "Login", customerId: "CUST-001", eventTime: "2026-07-16T10:30:00+07:00" }`. Không chứa rule hay logic.
-- **Fat Payload (Từ Event Processor gửi Kafka):** Chứa Thin Event + Kẹp thêm mảng các `Instructions` (lấy từ Registry). Để chỉ đạo Attribute Service phải tính toán cái gì.
-- **Trigger Event (Do Attribute publish vào events-topic):** Khi đạt Threshold, sinh ra một sự kiện rõ ràng. VD: `{ event: "Login_Streak_7_Days", customerId: "CUST-001" }`. Transaction Service chỉ cần đọc tên event này từ Kafka để trả thưởng.
-
----
-
-### 4. Use Case Mapping
-
-#### 4.1. Use Case Template
-
-Để thống nhất ngôn ngữ giao tiếp, mọi Use Case mới sẽ được mô tả theo Template chuẩn sau:
-
-- **Business Requirement:** Yêu cầu nghiệp vụ (Mô tả ngắn gọn mục đích).
-- **Event:** Tên sự kiện gốc từ Client gửi lên (VD: `Login`, `ViewItem`).
-- **Event Type:** Phân loại (`Direct`, `Tracking`, `Notification`).
-- **Processing Flow:** Luồng xử lý (`Direct Flow` hoặc `Tracking Flow`).
-- **Attributes:** Các thuộc tính cần cập nhật lưu tại Attribute Service (VD: `login_streak`, `weekly_view_count`). Nếu là Direct Flow thì để trống.
-- **Trigger:** Tên sự kiện sinh ra khi đủ điều kiện để báo cho Transaction Service (VD: `Login_Streak_7_Days`).
-- **Output:** Kết quả cuối cùng (VD: +100 điểm, tặng 1 voucher).
-
-#### 4.2. Bảng Ánh xạ Nghiệp vụ - Kỹ thuật (UC-to-Solution Mapping)
-
-| Mã UC / Tên Use Case | Giải pháp Kỹ thuật tương ứng | Thành phần liên quan (Components) |
-| :--- | :--- | :--- |
-| **UC-01** - First Login *(Đăng nhập lần đầu)* | Gán cờ `first_login_flag` bằng lệnh `SET_TRUE_ONCE`. Thành công sẽ kích hoạt event `First_Login_Reward` để hệ thống cộng điểm và đẩy thông báo realtime. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-02** - Daily Login Tracking *(Điểm danh hàng ngày)* | Cập nhật bộ đếm `current_streak` và `last_login_date`. Bỏ qua các sự kiện trùng lặp trong ngày (Idempotency). Khi đủ 7/30 ngày, trigger event trả thưởng. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`) |
-| **UC-03** - View Item *(Xem chi tiết quà)* | Cập nhật `item_view_count`, lưu lịch sử `recently_viewed` vào Cache. Cộng `weekly_view_count`, đủ 10 views sẽ trigger event cộng điểm. | `attribute-service`, Redis (Cache), Kafka (`tracking-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-04** - Transfer Balance *(Chuyển điểm)* | Xử lý giao dịch trừ tiền người gửi, cộng tiền người nhận trong cùng 1 ACID Transaction. Bắn push notification cho cả hai bên. | `transaction-service`, `notification-service`, Kafka (`events-topic`), PostgreSQL (Txn DB). Đã có luồng xử lý, không cần đi qua events |
-| **UC-05** - Inactive Account Login *(Login sau thời gian ngủ đông)*| Kèm cấu hình `CHECK_AND_UPDATE_TIMER` vào event Login. Nếu GAP >= 90 ngày, trigger event `Account_Reactivated` để đổi trạng thái và gửi noti Welcome Back. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`) |
-| **UC-06** - Welcome Offer *(Mở thẻ mới)* | Hệ thống phát hành thẻ (External) bắn event. `transaction-service` kiểm tra khóa bảo vệ (Idempotency) để đảm bảo chỉ thưởng 1 lần. | Hệ thống phát hành thẻ, `transaction-service`, Kafka (`events-topic`) |
-| **UC-07** - Update Profile *(Hoàn tất hồ sơ)* | `profile-service` tự đánh giá độ hoàn thiện và bắn event. Core engine kiểm tra mốc thời gian (trước 30/09) để quyết định cộng điểm. | `profile-service`, `transaction-service`, Kafka (`events-topic`) |
-| **UC-08** - Survey *(Hoàn thành khảo sát)* | Bắn 1 event nhưng định tuyến song song 2 luồng: (1) Cấp voucher và (2) Cập nhật cờ `survey_completed = true` để không hiển thị lại popup. | `transaction-service`, `attribute-service`, Kafka (`events-topic`, `tracking-topic`) |
-| **UC-09** - Redeem Item *(Đổi quà)* | Kiểm tra số dư, trừ điểm và khóa tồn kho (reserve item) trong 1 giao dịch cơ sở dữ liệu nguyên tử (ACID DB Transaction). | `transaction-service`, `notification-service`, PostgreSQL (Txn DB). Đã có luồng xử lý, không cần đi qua events |
-| **UC-10** - Merchant Scan *(Quét mã voucher)* | API Đồng bộ (Synchronous). Đổi trạng thái voucher sang USED (ACID). Thành công sẽ đẩy noti realtime cho người dùng qua Kafka. | Merchant App, `transaction-service`, API Gateway, PostgreSQL (Txn DB). Đã có luồng xử lý, không cần đi qua events |
-| **UC-11** - Retention *(Mật khẩu sắp hết hạn)* | Scheduler chạy hằng ngày quét DB lọc danh sách `password_expiry_date`. Bắn thẳng thông báo vào Kafka mà không cần đi qua Core engine. | `marketing-service`, `notification-service`, Kafka (`noti-topic`). Đã có luồng xử lý, không cần đi qua events |
-| **UC-12** - Most Redeem Item *(Sản phẩm đổi nhiều nhất)* | Event Processor sao chép luồng sự kiện đổi quà sang `tracking-topic` để cập nhật counter `total_redeem_count` trên thuộc tính sản phẩm (Thuần Tracking). | Event Processor, `attribute-service`, Kafka (`tracking-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-13** - Retention *(User Dormant 3 tháng)* | Scheduler chạy hằng ngày lọc user có `last_user_txn_date` >= 90 ngày. Bắn event vào Core engine để thực thi cấp ưu đãi riêng và push noti. | `marketing-service`, `transaction-service`, PostgreSQL (Txn DB & Marketing DB). Đã có luồng xử lý, không cần đi qua events |
-
-#### 4.3. Phân nhóm giải pháp kỹ thuật
-
-##### Nhóm 1: Hệ thống đếm và Theo dõi (Tracking & Counters)
-*Bao gồm: UC-01, UC-02, UC-03, UC-05, UC-12*
-- **Luồng dữ liệu:** Client -> `event-processor-service` -> `tracking-topic` -> `attribute-service`.
-- **Pattern "Accumulate & Trigger":** `attribute-service` hoạt động như một "Dumb Executor" tích lũy các event có tần suất cao (như Login, ViewItem). Khi đạt ngưỡng (Threshold) hoặc điều kiện trạng thái, nó mới sản sinh một event "có giá trị tài chính" đẩy vào `events-topic` để `transaction-service` trả thưởng.
-- **Caching:** Dùng Redis để lưu trữ thuộc tính `recently_viewed` (UC-03) — độ trễ <10ms.
-- **Idempotency:** Bộ đếm tự động lọc bỏ các hành động lặp lại không hợp lệ, ví dụ login nhiều lần trong 1 ngày (UC-02) hoặc kiểm tra cờ (UC-01).
-
-##### Nhóm 2: Giao dịch Tài chính & Quản lý Kho (Financial & Inventory)
-*Bao gồm: UC-04, UC-09, UC-10*
-- **Luồng dữ liệu:**
- - (UC-04, UC-09): Client -> `event-processor-service` -> `events-topic` -> `transaction-service`.
- - (UC-10): Merchant App -> HTTP Sync API -> `transaction-service`.
-- **ACID Transactions / Rollback:** Việc trừ điểm người gửi & cộng điểm người nhận (UC-04) hoặc trừ điểm & khóa tồn kho (UC-09) bắt buộc nằm chung trong 1 Database Transaction nguyên tử.
-- **Sync API:** UC-10 thực thi trực tiếp qua Restful API để trả về kết quả ngay lập tức trên máy POS của Merchant.
-
-##### Nhóm 3: Tương tác Hệ thống Ngoài & Luồng Song song
-*Bao gồm: UC-06, UC-07, UC-08*
-- **Luồng dữ liệu:** External Systems / App -> `event-processor-service` -> `events-topic` -> `transaction-service`.
-- **Dual Publishing:** Trong UC-08, Event Processor sao chép sự kiện thành 2 luồng: `events-topic` (lấy voucher) + `tracking-topic` (ẩn màn hình khảo sát). Giảm liên kết cứng (decouple) giữa UI State và Financial Ledger.
-
-##### Nhóm 4: Cronjob, Batch Processing & Retention
-*Bao gồm: UC-11, UC-13*
-- **Luồng dữ liệu:** `marketing-service` (Cronjob) -> Query Database -> Kafka -> Các Service liên quan.
-- **Off-peak Processing:** Chạy các job quét CSDL vào giờ thấp điểm (đêm khuya).
-- **Phân luồng:** UC-11 chỉ gửi tin nhắn → `noti-topic`. UC-13 liên quan đến tặng quà → `events-topic`.
-
----
-
-### 5. Attribute Service — Operation Catalog
-
-Attribute Service hỗ trợ một tập cố định các **Primitive Operations** (Toán tử nguyên thủy). Marketing/BA có thể lắp ghép các toán tử này để tạo ra vô số Campaign mà không cần Dev sửa code.
-
-#### 5.1. Quy tắc chung
-
-- **Timezone:** Mọi phép so sánh ngày/giờ đều được convert về `Asia/Ho_Chi_Minh` trước khi xử lý.
-- **Time Source:** Luôn dùng **Event Time** (thời điểm sự kiện xảy ra tại Client/Source, nằm trong payload) — KHÔNG dùng Processing Time (thời điểm Attribute Service nhận event). Điều này đảm bảo kết quả deterministic, không phụ thuộc vào tải hệ thống hay Kafka lag.
-- **Key chưa tồn tại:** Khi nhận Instruction cho một Key chưa có trong DB, Attribute Service tự khởi tạo giá trị mặc định rồi thực thi Operation.
-- **Concurrency:** Kafka topic `tracking-topic` PHẢI partition theo `customerId`. Mọi event của cùng một user luôn vào cùng một partition → được xử lý tuần tự bởi một consumer duy nhất → không xảy ra race condition.
-- **Threshold Trigger:** Mặc định `triggerOnce: true`. Mỗi threshold chỉ fire đúng 1 lần khi value lần đầu thỏa mãn condition. Attribute Service tra cứu bảng `threshold_fire_log` (theo `attribute_key` + `threshold_id`) để ngăn trigger lặp lại.
-
-#### 5.2. Attribute Record
-
-Mỗi Key trong Attribute Service được lưu trữ với cấu trúc sau:
-
-```text
-┌─ Attribute Record ──────────────────────────────────┐
-│ key: "user:CUST-001:login_streak" │
-│ value: 5 (Number/String/Bool) │
-│ last_updated: "2026-07-15T23:50:00+07:00" │
-│ created_at: "2026-07-10T08:00:00+07:00" │
-└──────────────────────────────────────────────────────┘
-```
-
-- `last_updated` được Attribute Service tự cập nhật (bằng Event Time) mỗi khi có write thành công. Đây là nền tảng để xử lý mọi bài toán thời gian.
-
-#### 5.2b. Threshold Fire Log (Bảng lịch sử kích hoạt Threshold)
-
-Vì **1 attribute có thể phục vụ nhiều threshold khác nhau** (ví dụ: `login_streak` có threshold `== 7` để thưởng 100đ VÀ threshold `== 30` để thưởng 500đ).
-
-```text
-┌─ Threshold Fire Log ────────────────────────────────────────────────────┐
-│ id: (auto) │
-│ customer_id: "CUST-001" │
-│ attribute_key: "login_streak" │
-│ threshold_id: "Login_Streak_7_Days" │
-│ event_id: "evt-2026-07-16-abc123" (Event gốc gây trigger) │
-│ fired_at: "2026-07-16T10:30:00+07:00" (Event Time) │
-│ created_at: "2026-07-16T10:30:05+07:00" (Processing Time) │
-└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-```
-
-| Field | Mô tả |
-|:---|:---|
-| `customer_id` | ID khách hàng sở hữu attribute |
-| `attribute_key` | Key của attribute đã thỏa mãn điều kiện |
-| `threshold_id` | Định danh threshold (trùng với `triggerEvent` trong Instruction). Dùng làm **Unique Constraint** cùng `customer_id` + `attribute_key` để đảm bảo `triggerOnce` |
-| `event_id` | ID của event gốc (từ Client) đã gây ra trigger — phục vụ traceability và debug |
-| `fired_at` | Thời điểm sự kiện xảy ra (Event Time) — dùng để audit |
-
-**Quy trình kiểm tra `triggerOnce`:**
-1. Sau khi Operation thực thi xong và value thay đổi, evaluate threshold condition.
-2. Nếu thỏa mãn → **Tra cứu** `threshold_fire_log` với composite key `(customer_id, attribute_key, threshold_id)`.
-3. Nếu **chưa có record** → INSERT log + Publish Trigger Event.
-4. Nếu **đã có record** → Bỏ qua (threshold đã fire trước đó).
-
-```text
-Ví dụ: login_streak có 2 thresholds
-
- Threshold A: { "==": 7, triggerEvent: "Login_Streak_7_Days" }
- Threshold B: { "==": 30, triggerEvent: "Login_Streak_30_Days" }
-
- Ngày 7: login_streak = 7
- → Check A: 7 == 7 ✓, log chưa có → INSERT log + Trigger "Login_Streak_7_Days" ✓
- → Check B: 7 == 30 ✗ → Bỏ qua
-
- Ngày 30: login_streak = 30
- → Check A: 30 == 7 ✗ → Bỏ qua
- → Check B: 30 == 30 ✓, log chưa có → INSERT log + Trigger "Login_Streak_30_Days" ✓
-
- Ngày 31: login_streak = 31 (streak reset rồi đếm lại → giả sử đạt 30 lần nữa)
- → Check B: 30 == 30 ✓, log ĐÃ CÓ → Bỏ qua. Không thưởng lần 2.
-```
-
-#### 5.3. Phase 1 — Operations cần thiết cho 13 Use Cases hiện tại
-
-##### `SET`
-
-Ghi đè giá trị vô điều kiện (Overwrite).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `String`, `Number`, `Boolean`, `Date` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới với value được truyền vào |
-| Idempotent | Không. Mỗi lần gọi đều ghi đè |
-
-**Use Case:** UC-05 — Mỗi lần User login, cập nhật `SET last_login_date = eventTime`. Kết hợp với Threshold `TIME_GAP_GT` để phát hiện khoảng cách ngủ đông.
-
-**Hành vi chi tiết:**
-1. Nếu có threshold `TIME_GAP_GT`: Kiểm tra threshold **TRƯỚC** khi ghi đè. So sánh `(eventTime - old_value)`. Nếu thỏa mãn → sinh Trigger Event. Sau đó mới ghi đè value mới.
-2. Nếu không có threshold: Ghi đè trực tiếp.
-
-```text
-Ví dụ UC-05 (Login sau 90 ngày ngủ đông):
-
- Trạng thái hiện tại: last_login_date = "2026-04-15"
- Event đến: eventTime = "2026-07-16"
-
- Bước 1: Check threshold TIME_GAP_GT 90 days
- → (2026-07-16) - (2026-04-15) = 92 ngày > 90 ✓
- → Publish Trigger Event: "Account_Reactivated"
- Bước 2: SET last_login_date = "2026-07-16"
-```
-
-##### `SET_TRUE_ONCE`
-
-Đánh dấu cờ Boolean = `true`. Chỉ có hiệu lực **đúng 1 lần duy nhất** khi key chưa tồn tại hoặc đang là `false`/`null`. Đảm bảo **Idempotency** (tính lũy đẳng) tuyệt đối.
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Boolean` (cố định) |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `true`, sinh Trigger Event |
-| Key đã là `true` | **Bỏ qua hoàn toàn** — không ghi, không trigger |
-
-**Use Cases:** UC-01 (First Login), UC-08 (Survey Completed).
-
-**Hành vi chi tiết:**
-```text
-Ví dụ UC-01 (First Login):
-
- Lần 1: key "first_login" chưa tồn tại
- → Tạo mới: value = true
- → Trigger Event: "First_Login" ✓
-
- Lần 2: key "first_login" = true (đã tồn tại)
- → Bỏ qua. Không ghi, không trigger.
- → User KHÔNG nhận thưởng lần 2. An toàn.
-```
-
-##### `INCREMENT`
-
-Cộng dồn giá trị số. Hỗ trợ 2 chế độ thời gian tùy chọn: **Streak** (chuỗi liên tiếp) và **Window** (cửa sổ chu kỳ).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Number` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `0`, rồi thực thi `+val` → kết quả = `val` |
-| Tham số bắt buộc | `val` (số cần cộng, thường = 1) |
-| Tham số tùy chọn | `streak` hoặc `window` (loại trừ nhau) |
-
-**Chế độ 1: Không có streak/window** — Cộng dồn thuần túy, không reset.
-
-```text
-Ví dụ UC-12 (Most Redeem — Bộ đếm tích lũy vĩnh viễn):
-
- INCREMENT total_redeem_count, val: 1
-
- Lần 1: 0 + 1 = 1
- Lần 2: 1 + 1 = 2
- ...
- Lần N: (N-1) + 1 = N
-
- Không bao giờ reset. Dùng để thống kê, ranking.
-```
-
-**Chế độ 2: `streak` — Đếm chuỗi liên tiếp.**
-
-Dùng để đếm số ngày/tuần/tháng liên tiếp mà user thực hiện hành vi. Nếu **đứt chuỗi** (bỏ qua 1 chu kỳ), reset về 1 và đếm lại.
-
-Giá trị `streak` hợp lệ: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`.
-
-Logic xử lý (dựa trên `last_updated` và `eventTime`, đã convert về `Asia/Ho_Chi_Minh`):
-
-```text
-streak: "DAILY"
-
- Tính khoảng cách ngày giữa eventTime và last_updated:
-
- ┌──────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
- │ Khoảng cách │ Hành vi │
- ├──────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
- │ Cùng ngày │ Bỏ qua (Idempotent — login 5 lần/ngày │
- │ │ chỉ đếm 1) │
- │ Đúng 1 ngày trước │ value = value + val (streak tiếp tục) │
- │ Cách > 1 ngày │ value = 1 (gán thẳng — streak đứt, │
- │ │ bắt đầu chuỗi mới từ hôm nay) │
- │ Key chưa tồn tại │ value = 1 (bắt đầu chuỗi mới) │
- └──────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
-```
-
-> **Lưu ý quan trọng:** Khi streak đứt, giá trị được gán thẳng = 1 trong **một thao tác atomic duy nhất** (không phải gọi RESET rồi INCREMENT riêng). Vì hôm nay user CÓ thực hiện hành vi, nên streak phải là 1 chứ không phải 0.
-
-```text
-Ví dụ UC-02 (Daily Login Streak):
-
- INCREMENT login_streak, val: 1, streak: "DAILY"
- Threshold: { "==": 7, triggerEvent: "Login_Streak_7_Days" }
-
- Ngày 1 (Thứ Hai): key mới → value = 1
- Ngày 2 (Thứ Ba): hôm qua → value = 2
- Ngày 3 (Thứ Tư): hôm qua → value = 3
- Ngày 3 (Thứ Tư, login lần 2): cùng ngày → BỎ QUA
- Ngày 4 (Thứ Năm): hôm qua → value = 4
- --- User không login Thứ Sáu ---
- Ngày 6 (Thứ Bảy): cách 2 ngày → value = 1 (streak đứt, đếm lại)
- Ngày 7 (Chủ Nhật): hôm qua → value = 2
- ...
- Ngày N (liên tiếp 7): hôm qua → value = 7 → Trigger! ✓
-```
-
-**Chế độ 3: `window` — Đếm gộp trong chu kỳ cố định.**
-
-Dùng để đếm tổng số lần thực hiện hành vi trong một khoảng thời gian. Hết chu kỳ thì reset, bắt đầu đếm lại từ đầu. **Không quan tâm liên tiếp hay không.**
-
-Giá trị `window` hợp lệ: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`.
-
-```text
-window: "WEEKLY"
-
- Tính xem eventTime và last_updated có cùng chu kỳ không:
-
- ┌──────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
- │ Điều kiện │ Hành vi │
- ├──────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
- │ Cùng tuần (ISO 8601) │ value = value + val (tiếp tục đếm) │
- │ Khác tuần │ value = 1 (reset, bắt đầu chu kỳ mới) │
- │ Key chưa tồn tại │ value = 1 (bắt đầu chu kỳ mới) │
- └──────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
-```
-
-> **Quy ước chu kỳ:** `WEEKLY` tính theo ISO 8601 (Thứ Hai là ngày đầu tuần). `MONTHLY` tính theo tháng dương lịch (ngày 1 là ngày đầu tháng).
-
-```text
-Ví dụ UC-03 (View Item — 10 lần xem trong tuần):
-
- INCREMENT weekly_view_count, val: 1, window: "WEEKLY"
- Threshold: { "==": 10, triggerEvent: "View_10_Items_Weekly" }
-
- Thứ Hai: xem 3 item → value = 3
- Thứ Tư: xem 4 item → value = 7
- Thứ Sáu: xem 3 item → value = 10 → Trigger! ✓
- --- Sang tuần mới (Thứ Hai tiếp theo) ---
- Thứ Hai: xem 1 item → value = 1 (reset, đếm lại từ đầu)
-```
-
-##### `APPEND`
-
-Thêm phần tử vào cuối danh sách (List/Array).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Array` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `[]`, rồi thêm phần tử |
-| Tham số tùy chọn | `unique` (Boolean), `maxSize` (Number) |
-
-**Options:**
-- `unique: true` — Chỉ thêm nếu phần tử chưa có trong danh sách. Bỏ qua nếu trùng.
-- `maxSize: N` — Giới hạn kích thước tối đa. Khi đạt `maxSize`, xóa phần tử **cũ nhất** (FIFO) để nhường chỗ cho phần tử mới.
-
-```text
-Ví dụ UC-03 (Lưu vết sản phẩm đã xem):
-
- APPEND viewed_items, val: "item_789", unique: true, maxSize: 50
-
- Bước 1: viewed_items = ["item_123", "item_456"]
- → Thêm "item_789"
- → viewed_items = ["item_123", "item_456", "item_789"]
-
- Trùng lặp: APPEND viewed_items, val: "item_123", unique: true
- → "item_123" đã có → BỎ QUA
-
- Tràn maxSize: list có 50 items, thêm "item_new"
- → Xóa phần tử cũ nhất (FIFO): "item_001"
- → Thêm "item_new" vào cuối
- → list vẫn = 50 items
-```
-
-#### 5.4. Threshold (Ngưỡng kích hoạt)
-
-Threshold là điều kiện để Attribute Service quyết định có publish Trigger Event hay không. Mỗi Instruction có thể đính kèm **tối đa 1 threshold**.
-
-**Operators hỗ trợ:**
-
-| Operator | Ý nghĩa | Ví dụ |
-|:---|:---|:---|
-| `==` | Bằng | `login_streak == 7` |
-| `>=` | Lớn hơn hoặc bằng | `total_spend >= 5000000` |
-| `>` | Lớn hơn | `view_count > 10` |
-| `TIME_GAP_GT` | Khoảng cách thời gian lớn hơn N ngày (so sánh `eventTime - old_value`) | `last_login_date` cách `eventTime` > 90 ngày |
-
-**Quy tắc trigger:**
-- Mặc định `triggerOnce: true`: Threshold chỉ fire **1 lần duy nhất** khi value lần đầu thỏa mãn condition. Attribute Service tra cứu bảng `threshold_fire_log` (composite key: `customer_id` + `attribute_key` + `threshold_id`) để ngăn trigger lặp lại. Chi tiết xem [§5.2b](#52b-threshold-fire-log-bảng-lịch-sử-kích-hoạt-threshold).
-- Threshold chỉ được evaluate khi **value thực sự thay đổi**. Nếu operation bị bỏ qua (VD: `SET_TRUE_ONCE` khi đã true, hoặc `INCREMENT` với `streak` cùng ngày), threshold không được evaluate.
-
----
-
-### 6. Instruction Format & Registry
-
-#### 6.1. Instruction Format (Định dạng Chỉ thị)
-
-Mỗi Instruction trong Fat Payload tuân theo cấu trúc chuẩn sau:
-
-```json
-{
- "op": "INCREMENT",
- "key": "login_streak",
- "val": 1,
- "streak": "DAILY",
- "options": {},
- "threshold": {
- "condition": "==",
- "target": 7,
- "triggerOnce": true,
- "triggerEvent": "Login_Streak_7_Days"
- }
-}
-```
-
-| Field | Bắt buộc | Mô tả |
-|:---|:---|:---|
-| `op` | ✓ | Tên Operation: `SET`, `SET_TRUE_ONCE`, `INCREMENT`, `APPEND` |
-| `key` | ✓ | Tên attribute key (không bao gồm prefix `customerId`, prefix được tự động thêm bởi Attribute Service) |
-| `val` | ✓ | Giá trị truyền vào (Number, String, Boolean tùy `op`) |
-| `streak` | | Chế độ đếm chuỗi liên tiếp. Giá trị: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`. Chỉ dùng với `INCREMENT`. **Loại trừ với `window`** |
-| `window` | | Chế độ đếm gộp theo chu kỳ. Giá trị: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`. Chỉ dùng với `INCREMENT`. **Loại trừ với `streak`** |
-| `options` | | Tùy chọn bổ sung. Với `APPEND`: `{ "unique": true, "maxSize": 50 }` |
-| `threshold` | | Điều kiện kích hoạt Trigger Event. Nếu không có thì Attribute chỉ lưu data, không trigger |
-
-#### 6.2. Registry (Cơ chế Đăng ký Sự kiện)
-
-Toàn bộ "trí tuệ" phân luồng nằm tại cấu hình (Registry) của Event Processor.
-
-**Luồng ánh xạ:** `Thin Event (Client gửi)` ──> `Registry tra cứu` ──> `Fat Payload (Chứa Instructions)`.
-
-*Ví dụ Registry:* Khi Client gửi sự kiện `Login`, Registry cấu hình đính kèm 3 Instructions:
-
-1. `SET_TRUE_ONCE` cho cờ `first_login` — Trigger `First_Login` nếu lần đầu.
-2. `INCREMENT` với `streak: "DAILY"` cho `login_streak` — Trigger `Login_Streak_7_Days` khi đạt 7.
-3. `SET` cho `last_login_date = eventTime` — Trigger `Account_Reactivated` nếu `TIME_GAP_GT 90 days`.
-
----
-
-### 7. Non-Functional Requirements & Risk Assessment
-
-#### 7.1. Hiệu năng & Mở rộng (Performance & Scalability)
-
-- **Tách bạch luồng dữ liệu (Isolation):** Việc tách riêng luồng giao dịch cốt lõi (Direct) và luồng theo dõi hành vi (Tracking) giúp Core Engine tập trung 100% công suất cho dòng tiền/điểm.
-- **Event-Driven & Async processing:** Các luồng không yêu cầu phản hồi ngay được đẩy qua Kafka, cho phép các service tự điều chỉnh tốc độ tiêu thụ (throttle) và dễ dàng mở rộng ngang (horizontal scaling) thông qua việc tăng partition của Kafka.
-
-#### 7.2. Bảo mật & Tính toàn vẹn (Security & Data Integrity)
-
-- **Idempotency (Tính luỹ đẳng):** Transaction Service đảm bảo mọi giao dịch cộng/trừ điểm hoặc cấp thẻ/voucher đều kiểm tra khóa Idempotent, chống duplicate event sinh ra từ mạng chập chờn.
-- **ACID Transaction:** Mọi biến động điểm số hay trạng thái kho (voucher) đều được thực thi và khóa chặt trong 1 Database Transaction nguyên tử.
-
-#### 7.3. Tính khả dụng & Giám sát (Availability & Monitoring)
-
-- **Smart Routing & Fallback:** Event Processor kiểm tra định dạng Schema của từng sự kiện đầu vào. Các sự kiện lỗi định dạng sẽ bị reject hoặc đẩy vào Dead Letter Queue (DLQ) để điều tra và phục hồi sau.
-
-#### 7.4. Đánh giá Rủi ro Kỹ thuật (Technical Risk Assessment)
-
-**1. Rủi ro phức tạp nhất: Đổi quà (UC-09 - Redeem Item)**
-- **Vấn đề:** Rất dễ xảy ra lỗi tranh chấp dữ liệu (Race Condition) khi nhiều người dùng cùng đổi 1 món quà đang "hot" có số lượng giới hạn, hoặc timeout giao dịch DB khiến hệ thống "trừ điểm nhưng kho không trừ".
-- **Phương án dự phòng:**
- - Áp dụng cơ chế **Pessimistic Locking** (`SELECT FOR UPDATE`) ở bảng Inventory.
- - Kết hợp sử dụng **Redis Decrement** để cấp phát số lượng kho tạm thời trên memory trước khi thực hiện giao dịch xuống Database (Pre-deduction).
-
-**2. Nghẽn cổ chai luồng sự kiện (Bottleneck in High-Frequency Events)**
-- **Vấn đề:** Các sự kiện như `View_Item` hay `Login` có lượng truy cập khổng lồ, nếu đẩy dồn dập có thể làm chậm trễ các sự kiện quan trọng như `Transfer_Balance` trên hạ tầng Kafka.
-- **Phương án dự phòng:**
- - Tách bạch hoàn toàn `tracking-topic` (Volume lớn, độ ưu tiên thấp) và `events-topic` (Volume vừa, độ ưu tiên cao).
- - Tăng số lượng Partitions trên `tracking-topic` và chạy nhiều Instance (Consumer Group) của `attribute-service` để tiêu thụ song song (Horizontal Scale).
-
-**3. Cơ chế phục hồi sự cố (Fault Tolerance & Dead Letter Queue)**
-- **Vấn đề:** Khi `transaction-service` dính ngoại lệ logic (VD: Khách hàng bị khóa tài khoản ngay lúc event trả điểm tới) khiến việc consume báo lỗi liên tục.
-- **Phương án dự phòng:**
- - Cấu hình **Dead Letter Queue (DLQ)** trên Kafka. Nếu một sự kiện xử lý thất bại sau số lần retry quy định (VD: 3 lần), hệ thống sẽ gắp nó bỏ qua DLQ để tránh làm nghẽn dòng thông tin (Head-of-line blocking). Đội vận hành sẽ tái xử lý (replay) các sự kiện DLQ này sau khi khắc phục xong lỗi.
-
----
-
-### Appendix: Bảng tóm tắt 13 Use Cases
-
-| Use Case | Original Event | Type | Operation | Consumer | Output |
-| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
-| **UC-01** First Login | `Login` | Tracking | `SET_TRUE_ONCE` | `Attribute` ➔ `Transaction` | +100đ, In-app msg, OTT |
-| **UC-02** Daily Login | `Login` | Tracking | `INCREMENT` (streak: DAILY) | `Attribute` ➔ `Transaction` | +100đ / +500đ |
-| **UC-03** View Item | `ViewItem` | Tracking | `INCREMENT` (window: WEEKLY) + `APPEND` | `Attribute` ➔ `Transaction` | +50đ / Lưu log recommend |
-| **UC-04** Transfer | `Transfer_Balance` | Direct | N/A | `Transaction` | Debit/Credit ACID |
-| **UC-05** Inactive Login | `Login` | Tracking | `SET` (TIME_GAP_GT 90d) | `Attribute` ➔ `Transaction` | Trigger Account_Reactivated |
-| **UC-06** Welcome Offer | `Welcome_Offer` | Direct | N/A | `Transaction` | +100đ |
-| **UC-07** Update Profile | `Profile_Completed` | Direct | N/A | `Transaction` | +100đ |
-| **UC-08** Survey | `Survey_Completed` | Tracking | `SET_TRUE_ONCE` | `Attribute` ➔ `Transaction` | Tặng voucher |
-| **UC-09** Redeem | `Redeem_Item` | Direct | N/A | `Transaction` | Trừ điểm + Reserve item |
-| **UC-10** Merchant Scan | N/A (Sync API) | Sync | N/A | `Transaction` | Đánh dấu voucher USED |
-| **UC-11** Retention PW | `Cronjob_Run` | Notification | N/A | `Notification` | Push/Email cảnh báo PW |
-| **UC-12** Most Redeem | `Redeem_Item` | Tracking | `INCREMENT` (tích lũy) | `Attribute` | Tăng bộ đếm thuần túy |
-| **UC-13** Dormant User | `Cronjob_Run` | Direct | N/A | `Transaction` | Tặng ưu đãi + Push Noti |
diff --git a/specs/archive/Event_Driven_Architecture_Proposal.md b/specs/archive/Event_Driven_Architecture_Proposal.md
deleted file mode 100644
index 78994d9..0000000
--- a/specs/archive/Event_Driven_Architecture_Proposal.md
+++ /dev/null
@@ -1,392 +0,0 @@
-# Event Driven Architecture Proposal
-
-## 1. Mục tiêu
-
-- **Chuẩn hóa xử lý Event:** Tạo ra một flow chung duy nhất cho mọi luồng sự kiện từ các Client/App gửi về hệ thống.
-- **Giảm tải Transaction Service (TP):** Bảo vệ core engine (TP) khỏi hàng triệu sự kiện "rác" (như Login, View, Click). TP chỉ thức dậy khi có giao dịch tài chính hoặc cần phát thưởng thực sự.
-- **Cho phép Marketing cấu hình Campaign linh hoạt:** Cung cấp bộ công cụ (thông qua Attribute/Event Processor) để cấu hình các ngưỡng thưởng (threshold) đa dạng mà không cần Dev phải sửa code.
-- **Đảm bảo giao dịch tài chính ACID:** Các giao dịch cộng/trừ điểm, phát voucher, trừ kho vẫn được xử lý tập trung tại Transaction Service với độ an toàn dữ liệu cao nhất.
-
-## 2. Nguyên tắc thiết kế
-
-1. **Transaction Service** CHỈ xử lý các nghiệp vụ tài chính, Rule Engine (cộng/trừ điểm, tặng voucher, giới hạn thưởng). Không giữ các bộ đếm rác.
-2. **Attribute Service** (Dumb Executor) CHỈ làm nhiệm vụ lưu trữ trạng thái (state), tính toán các phép toán cơ bản (cộng dồn, đếm ngày, kiểm tra khoảng thời gian) dựa trên chỉ thị. Hoàn toàn KHÔNG biết về business logic (như thưởng bao nhiêu, rule gì).
-3. **Event Processor** (Smart Gateway) CHỈ làm nhiệm vụ Validate (kiểm tra định dạng) và Routing (phân loại & điều phối luồng sự kiện). Đóng vai trò là nơi lưu trữ cấu hình (Event Registry).
-4. **Marketing Service** CHỈ làm nhiệm vụ lập lịch (Scheduler) hoặc định kỳ quét tập khách hàng để phát sinh Event đầu vào. KHÔNG trực tiếp thực hiện cộng điểm hay xử lý tài chính.
-
-## 3. Kiến trúc tổng thể
-
-Mô hình di chuyển dữ liệu xuyên suốt hệ thống theo một chiều (Unidirectional Data Flow):
-
-```text
-Client (App/Web) / Scheduler
- │
- ▼
-[ Event Processor ] ──(Phân loại & Đóng gói)
- │
- ▼
- [ Kafka ] <────────────────────────────────┐
- │ │ (Publish Trigger Event khi đạt Threshold)
- ├──> (tracking-topic) ──> [ Attribute Service ]
- │
- ├──> (events-topic) ──> [ Transaction Service ]
- │ │
- └──> (noti-topic) ──> [ Notification Service ]
-```
-
-## 4. Phân loại Event
-
-Mọi sự kiện đầu vào được chia làm 3 loại duy nhất:
-
-- **Direct Event:** Cần xử lý logic/tài chính ngay lập tức (VD: Redeem Item, Transfer Balance, Welcome Offer). Sẽ được đẩy thẳng cho Transaction Service.
-- **Tracking Event:** Cần tích lũy, đếm hoặc kiểm tra điều kiện trước khi trigger (VD: Daily Login, View Item). Sẽ được đẩy cho Attribute Service để lưu trữ và tính toán.
-- **Notification Event:** Các sự kiện chỉ mang mục đích gửi thông báo, không có logic tài chính hay đếm (VD: Cảnh báo mật khẩu sắp hết hạn). Sẽ được đẩy thẳng cho Notification Service.
-
-## 5. Vai trò các Service
-
-- **Event Processor:** `Validate + Route`. Nơi nhận Thin Event, tra cứu cấu hình, biến thành Fat Payload và định tuyến vào đúng Topic Kafka.
-- **Attribute:** `Tracking / State`. Cỗ máy tính toán cơ bắp. Nhận Fat Payload, thực thi các phép toán (+, -, gán cờ) vào DB. Sinh sự kiện mới nếu đạt threshold.
-- **Transaction:** `Rule Engine + Reward`. Đảm bảo tính ACID của giao dịch. Cộng điểm, trừ điểm, trả voucher theo đúng Rule được định cấu hình.
-- **Notification:** `Push`. Gửi SMS, Email, Firebase Push tới End-User.
-- **Marketing:** `Scheduler`. Quét tập dữ liệu định kỳ (cronjob) để sinh ra sự kiện tự động (như User ngủ đông, sắp sinh nhật, mật khẩu hết hạn).
-
-## 6. Standard Flow (Luồng tiêu chuẩn)
-
-### Tracking Flow (Dành cho các sự kiện tích lũy)
-Áp dụng cho các tính năng như: Điểm danh hàng ngày, Chuỗi đăng nhập, Xem Item 10 lần.
-`Client` ──> `Event Processor` ──> `tracking-topic` ──> `Attribute Service` ──(Đạt ngưỡng/Threshold)──> `events-topic` ──> `Transaction Service` ──> `Notification`
-
-### Direct Flow (Dành cho các sự kiện tài chính/tức thời)
-Áp dụng cho các tính năng: Đổi quà (Redeem), Chuyển điểm (Transfer), Hoàn tất hồ sơ.
-`Client / Service khác` ──> `Event Processor` ──> `events-topic` ──> `Transaction Service` ──> `Notification`
-
-## 7. Use Case Template
-
-Để thống nhất ngôn ngữ giao tiếp, mọi Use Case mới sẽ được mô tả theo Template chuẩn sau:
-
-- **Business Requirement:** Yêu cầu nghiệp vụ (Mô tả ngắn gọn mục đích).
-- **Event:** Tên sự kiện gốc từ Client gửi lên (VD: `Login`, `ViewItem`).
-- **Event Type:** Phân loại (`Direct`, `Tracking`, `Notification`).
-- **Processing Flow:** Luồng xử lý (`Direct Flow` hoặc `Tracking Flow`).
-- **Attributes:** Các thuộc tính cần cập nhật lưu tại Attribute Service (VD: `login_streak`, `weekly_view_count`). Nếu là Direct Flow thì để trống.
-- **Trigger:** Tên sự kiện sinh ra khi đủ điều kiện để báo cho Transaction Service (VD: `Login_Streak_7_Days`).
-- **Output:** Kết quả cuối cùng (VD: +100 điểm, tặng 1 voucher).
-
-## 8. Operation Catalog
-
-Attribute Service hỗ trợ một tập cố định các **Primitive Operations** (Toán tử nguyên thủy). Marketing/BA có thể lắp ghép các toán tử này để tạo ra vô số Campaign mà không cần Dev sửa code.
-
-### 8.1. Quy tắc chung
-
-- **Timezone:** Mọi phép so sánh ngày/giờ đều được convert về `Asia/Ho_Chi_Minh` trước khi xử lý.
-- **Time Source:** Luôn dùng **Event Time** (thời điểm sự kiện xảy ra tại Client/Source, nằm trong payload) — KHÔNG dùng Processing Time (thời điểm Attribute Service nhận event). Điều này đảm bảo kết quả deterministic, không phụ thuộc vào tải hệ thống hay Kafka lag.
-- **Key chưa tồn tại:** Khi nhận Instruction cho một Key chưa có trong DB, Attribute Service tự khởi tạo giá trị mặc định rồi thực thi Operation.
-- **Concurrency:** Kafka topic `tracking-topic` PHẢI partition theo `customerId`. Mọi event của cùng một user luôn vào cùng một partition → được xử lý tuần tự bởi một consumer duy nhất → không xảy ra race condition.
-- **Threshold Trigger:** Mặc định `triggerOnce: true`. Mỗi threshold chỉ fire đúng 1 lần khi value lần đầu thỏa mãn condition. Attribute Service lưu flag `threshold_fired` để ngăn trigger lặp lại.
-
-### 8.2. Attribute Record
-
-Mỗi Key trong Attribute Service được lưu trữ với cấu trúc sau:
-
-```text
-┌─ Attribute Record ──────────────────────────────────┐
-│ key: "user:CUST-001:login_streak" │
-│ value: 5 (Number/String/Bool) │
-│ last_updated: "2026-07-15T23:50:00+07:00" │
-│ created_at: "2026-07-10T08:00:00+07:00" │
-│ threshold_fired: false │
-└──────────────────────────────────────────────────────┘
-```
-
-- `last_updated` được Attribute Service tự cập nhật (bằng Event Time) mỗi khi có write thành công. Đây là nền tảng để xử lý mọi bài toán thời gian.
-- `threshold_fired` được set `true` khi threshold trigger lần đầu (chế độ `triggerOnce`).
-
-### 8.3. Phase 1 — Operations cần thiết cho 13 Use Cases hiện tại
-
-#### `SET`
-
-Ghi đè giá trị vô điều kiện (Overwrite).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `String`, `Number`, `Boolean`, `Date` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới với value được truyền vào |
-| Idempotent | Không. Mỗi lần gọi đều ghi đè |
-
-**Use Case:** UC-05 — Mỗi lần User login, cập nhật `SET last_login_date = eventTime`. Kết hợp với Threshold `TIME_GAP_GT` để phát hiện khoảng cách ngủ đông.
-
-**Hành vi chi tiết:**
-1. Nếu có threshold `TIME_GAP_GT`: Kiểm tra threshold **TRƯỚC** khi ghi đè. So sánh `(eventTime - old_value)`. Nếu thỏa mãn → sinh Trigger Event. Sau đó mới ghi đè value mới.
-2. Nếu không có threshold: Ghi đè trực tiếp.
-
-```text
-Ví dụ UC-05 (Login sau 90 ngày ngủ đông):
-
- Trạng thái hiện tại: last_login_date = "2026-04-15"
- Event đến: eventTime = "2026-07-16"
-
- Bước 1: Check threshold TIME_GAP_GT 90 days
- → (2026-07-16) - (2026-04-15) = 92 ngày > 90 ✓
- → Publish Trigger Event: "Account_Reactivated"
- Bước 2: SET last_login_date = "2026-07-16"
-```
-
-#### `SET_TRUE_ONCE`
-
-Đánh dấu cờ Boolean = `true`. Chỉ có hiệu lực **đúng 1 lần duy nhất** khi key chưa tồn tại hoặc đang là `false`/`null`. Đảm bảo **Idempotency** (tính lũy đẳng) tuyệt đối.
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Boolean` (cố định) |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `true`, sinh Trigger Event |
-| Key đã là `true` | **Bỏ qua hoàn toàn** — không ghi, không trigger |
-
-**Use Cases:** UC-01 (First Login), UC-08 (Survey Completed).
-
-**Hành vi chi tiết:**
-```text
-Ví dụ UC-01 (First Login):
-
- Lần 1: key "first_login" chưa tồn tại
- → Tạo mới: value = true
- → Trigger Event: "First_Login" ✓
-
- Lần 2: key "first_login" = true (đã tồn tại)
- → Bỏ qua. Không ghi, không trigger.
- → User KHÔNG nhận thưởng lần 2. An toàn.
-```
-
-#### `INCREMENT`
-
-Cộng dồn giá trị số. Hỗ trợ 2 chế độ thời gian tùy chọn: **Streak** (chuỗi liên tiếp) và **Window** (cửa sổ chu kỳ).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Number` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `0`, rồi thực thi `+val` → kết quả = `val` |
-| Tham số bắt buộc | `val` (số cần cộng, thường = 1) |
-| Tham số tùy chọn | `streak` hoặc `window` (loại trừ nhau) |
-
-**Chế độ 1: Không có streak/window** — Cộng dồn thuần túy, không reset.
-
-```text
-Ví dụ UC-12 (Most Redeem — Bộ đếm tích lũy vĩnh viễn):
-
- INCREMENT total_redeem_count, val: 1
-
- Lần 1: 0 + 1 = 1
- Lần 2: 1 + 1 = 2
- ...
- Lần N: (N-1) + 1 = N
-
- Không bao giờ reset. Dùng để thống kê, ranking.
-```
-
-**Chế độ 2: `streak` — Đếm chuỗi liên tiếp.**
-
-Dùng để đếm số ngày/tuần/tháng liên tiếp mà user thực hiện hành vi. Nếu **đứt chuỗi** (bỏ qua 1 chu kỳ), reset về 1 và đếm lại.
-
-Giá trị `streak` hợp lệ: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`.
-
-Logic xử lý (dựa trên `last_updated` và `eventTime`, đã convert về `Asia/Ho_Chi_Minh`):
-
-```text
-streak: "DAILY"
-
- Tính khoảng cách ngày giữa eventTime và last_updated:
-
- ┌──────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
- │ Khoảng cách │ Hành vi │
- ├──────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
- │ Cùng ngày │ Bỏ qua (Idempotent — login 5 lần/ngày │
- │ │ chỉ đếm 1) │
- │ Đúng 1 ngày trước │ value = value + val (streak tiếp tục) │
- │ Cách > 1 ngày │ value = 1 (gán thẳng — streak đứt, │
- │ │ bắt đầu chuỗi mới từ hôm nay) │
- │ Key chưa tồn tại │ value = 1 (bắt đầu chuỗi mới) │
- └──────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
-```
-
-> **Lưu ý quan trọng:** Khi streak đứt, giá trị được gán thẳng = 1 trong **một thao tác atomic duy nhất** (không phải gọi RESET rồi INCREMENT riêng). Vì hôm nay user CÓ thực hiện hành vi, nên streak phải là 1 chứ không phải 0.
-
-```text
-Ví dụ UC-02 (Daily Login Streak):
-
- INCREMENT login_streak, val: 1, streak: "DAILY"
- Threshold: { "==": 7, triggerEvent: "Login_Streak_7_Days" }
-
- Ngày 1 (Thứ Hai): key mới → value = 1
- Ngày 2 (Thứ Ba): hôm qua → value = 2
- Ngày 3 (Thứ Tư): hôm qua → value = 3
- Ngày 3 (Thứ Tư, login lần 2): cùng ngày → BỎ QUA
- Ngày 4 (Thứ Năm): hôm qua → value = 4
- --- User không login Thứ Sáu ---
- Ngày 6 (Thứ Bảy): cách 2 ngày → value = 1 (streak đứt, đếm lại)
- Ngày 7 (Chủ Nhật): hôm qua → value = 2
- ...
- Ngày N (liên tiếp 7): hôm qua → value = 7 → Trigger! ✓
-```
-
-**Chế độ 3: `window` — Đếm gộp trong chu kỳ cố định.**
-
-Dùng để đếm tổng số lần thực hiện hành vi trong một khoảng thời gian. Hết chu kỳ thì reset, bắt đầu đếm lại từ đầu. **Không quan tâm liên tiếp hay không.**
-
-Giá trị `window` hợp lệ: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`.
-
-```text
-window: "WEEKLY"
-
- Tính xem eventTime và last_updated có cùng chu kỳ không:
-
- ┌──────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
- │ Điều kiện │ Hành vi │
- ├──────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
- │ Cùng tuần (ISO 8601) │ value = value + val (tiếp tục đếm) │
- │ Khác tuần │ value = 1 (reset, bắt đầu chu kỳ mới) │
- │ Key chưa tồn tại │ value = 1 (bắt đầu chu kỳ mới) │
- └──────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
-```
-
-> **Quy ước chu kỳ:** `WEEKLY` tính theo ISO 8601 (Thứ Hai là ngày đầu tuần). `MONTHLY` tính theo tháng dương lịch (ngày 1 là ngày đầu tháng).
-
-```text
-Ví dụ UC-03 (View Item — 10 lần xem trong tuần):
-
- INCREMENT weekly_view_count, val: 1, window: "WEEKLY"
- Threshold: { "==": 10, triggerEvent: "View_10_Items_Weekly" }
-
- Thứ Hai: xem 3 item → value = 3
- Thứ Tư: xem 4 item → value = 7
- Thứ Sáu: xem 3 item → value = 10 → Trigger! ✓
- --- Sang tuần mới (Thứ Hai tiếp theo) ---
- Thứ Hai: xem 1 item → value = 1 (reset, đếm lại từ đầu)
-```
-
-#### `APPEND`
-
-Thêm phần tử vào cuối danh sách (List/Array).
-
-| Thuộc tính | Giá trị |
-|:---|:---|
-| Kiểu value | `Array` |
-| Key chưa tồn tại | Tạo mới = `[]`, rồi thêm phần tử |
-| Tham số tùy chọn | `unique` (Boolean), `maxSize` (Number) |
-
-**Options:**
-- `unique: true` — Chỉ thêm nếu phần tử chưa có trong danh sách. Bỏ qua nếu trùng.
-- `maxSize: N` — Giới hạn kích thước tối đa. Khi đạt `maxSize`, xóa phần tử **cũ nhất** (FIFO) để nhường chỗ cho phần tử mới.
-
-```text
-Ví dụ UC-03 (Lưu vết sản phẩm đã xem):
-
- APPEND viewed_items, val: "item_789", unique: true, maxSize: 50
-
- Bước 1: viewed_items = ["item_123", "item_456"]
- → Thêm "item_789"
- → viewed_items = ["item_123", "item_456", "item_789"]
-
- Trùng lặp: APPEND viewed_items, val: "item_123", unique: true
- → "item_123" đã có → BỎ QUA
-
- Tràn maxSize: list có 50 items, thêm "item_new"
- → Xóa phần tử cũ nhất (FIFO): "item_001"
- → Thêm "item_new" vào cuối
- → list vẫn = 50 items
-```
-
-### 8.4. Phase 2 — Operations mở rộng (khi có Campaign mới)
-
-Các operations sau đây đã được định nghĩa sẵn nhưng **chưa có Use Case cụ thể** trong 13 UC hiện tại. Sẽ implement khi phát sinh nhu cầu.
-
-| Operation | Mô tả | Ví dụ Use Case tiềm năng |
-|:---|:---|:---|
-| `SET_IF_NULL` | Ghi giá trị CHỈ khi key chưa tồn tại. Khác `SET_TRUE_ONCE` ở chỗ lưu được giá trị bất kỳ (không chỉ Boolean). | Lưu `first_transaction_date` để tặng thưởng user giao dịch lần đầu trong tháng 7. |
-| `DECREMENT` | Trừ giá trị số (`value = value - val`). | Quản lý hạn mức Campaign (quota). Lưu ý: Nếu liên quan tài chính, quota nên nằm ở Transaction Service. |
-| `RESET` | Đưa value về trạng thái mặc định (`0`, `null`, `[]`). | Reset thủ công bộ đếm từ một Admin Event hoặc Cronjob. Phase 1 đã có auto-reset qua `streak` và `window`. |
-| `MAX` | So sánh và chỉ ghi đè nếu giá trị mới **lớn hơn** giá trị hiện tại. | "Tặng quà cho hóa đơn đơn lẻ lớn nhất đạt 5 triệu": `MAX single_receipt_value`. |
-| `MIN` | So sánh và chỉ ghi đè nếu giá trị mới **nhỏ hơn** giá trị hiện tại. | Tìm giá trị giao dịch nhỏ nhất để phân loại micro-transaction. |
-
-### 8.5. Threshold (Ngưỡng kích hoạt)
-
-Threshold là điều kiện để Attribute Service quyết định có publish Trigger Event hay không. Mỗi Instruction có thể đính kèm **tối đa 1 threshold**.
-
-**Operators hỗ trợ:**
-
-| Operator | Ý nghĩa | Ví dụ |
-|:---|:---|:---|
-| `==` | Bằng | `login_streak == 7` |
-| `>=` | Lớn hơn hoặc bằng | `total_spend >= 5000000` |
-| `>` | Lớn hơn | `view_count > 10` |
-| `TIME_GAP_GT` | Khoảng cách thời gian lớn hơn N ngày (so sánh `eventTime - old_value`) | `last_login_date` cách `eventTime` > 90 ngày |
-
-**Quy tắc trigger:**
-- Mặc định `triggerOnce: true`: Threshold chỉ fire **1 lần duy nhất** khi value lần đầu thỏa mãn condition. Attribute Service đánh dấu `threshold_fired = true` trên record. Các lần thỏa mãn tiếp theo sẽ bị bỏ qua.
-- Threshold chỉ được evaluate khi **value thực sự thay đổi**. Nếu operation bị bỏ qua (VD: `SET_TRUE_ONCE` khi đã true, hoặc `INCREMENT` với `streak` cùng ngày), threshold không được evaluate.
-
-## 9. Instruction Format (Định dạng Chỉ thị)
-
-Mỗi Instruction trong Fat Payload tuân theo cấu trúc chuẩn sau:
-
-```json
-{
- "op": "INCREMENT",
- "key": "login_streak",
- "val": 1,
- "streak": "DAILY",
- "options": {},
- "threshold": {
- "condition": "==",
- "target": 7,
- "triggerOnce": true,
- "triggerEvent": "Login_Streak_7_Days"
- }
-}
-```
-
-| Field | Bắt buộc | Mô tả |
-|:---|:---|:---|
-| `op` | ✓ | Tên Operation: `SET`, `SET_TRUE_ONCE`, `INCREMENT`, `APPEND` |
-| `key` | ✓ | Tên attribute key (không bao gồm prefix `customerId`, prefix được tự động thêm bởi Attribute Service) |
-| `val` | ✓ | Giá trị truyền vào (Number, String, Boolean tùy `op`) |
-| `streak` | | Chế độ đếm chuỗi liên tiếp. Giá trị: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`. Chỉ dùng với `INCREMENT`. **Loại trừ với `window`** |
-| `window` | | Chế độ đếm gộp theo chu kỳ. Giá trị: `DAILY`, `WEEKLY`, `MONTHLY`. Chỉ dùng với `INCREMENT`. **Loại trừ với `streak`** |
-| `options` | | Tùy chọn bổ sung. Với `APPEND`: `{ "unique": true, "maxSize": 50 }` |
-| `threshold` | | Điều kiện kích hoạt Trigger Event. Nếu không có thì Attribute chỉ lưu data, không trigger |
-
-## 10. Registry (Cơ chế Đăng ký Sự kiện)
-
-Toàn bộ "trí tuệ" phân luồng nằm tại cấu hình (Registry) của Event Processor.
-
-**Luồng ánh xạ:** `Thin Event (Client gửi)` ──> `Registry tra cứu` ──> `Fat Payload (Chứa Instructions)`.
-
-*Ví dụ Registry:* Khi Client gửi sự kiện `Login`, Registry cấu hình đính kèm 3 Instructions:
-
-1. `SET_TRUE_ONCE` cho cờ `first_login` — Trigger `First_Login` nếu lần đầu.
-2. `INCREMENT` với `streak: "DAILY"` cho `login_streak` — Trigger `Login_Streak_7_Days` khi đạt 7.
-3. `SET` cho `last_login_date = eventTime` — Trigger `Account_Reactivated` nếu `TIME_GAP_GT 90 days`.
-
-## 11. Payload Transformation
-
-Sự biến đổi của dữ liệu từ Client cho tới lúc phát thưởng:
-
-- **Thin Event (Từ Client):** Rất mỏng, chỉ chứa `{ event: "Login", customerId: "CUST-001", eventTime: "2026-07-16T10:30:00+07:00" }`. Không chứa rule hay logic.
-- **Fat Payload (Từ Event Processor gửi Kafka):** Chứa Thin Event + Kẹp thêm mảng các `Instructions` (lấy từ Registry). Để chỉ đạo Attribute Service phải tính toán cái gì.
-- **Trigger Event (Do Attribute publish vào events-topic):** Khi đạt Threshold, sinh ra một sự kiện rõ ràng. VD: `{ event: "Login_Streak_7_Days", customerId: "CUST-001" }`. Transaction Service chỉ cần đọc tên event này từ Kafka để trả thưởng.
-
-## 12. Bảng Ánh xạ (Mapping Use Cases Hiện Tại)
-
-| Use Case | Original Event | Operation | Instruction chi tiết | Consumer | Output |
-| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
-| **UC-01 (First Login)** | `Login` | `SET_TRUE_ONCE` | `key: first_login` | `Attribute` ➔ `Transaction` | +100đ, In-app msg, OTT |
-| **UC-02 (Daily Login)** | `Login` | `INCREMENT` | `key: login_streak, streak: DAILY` | `Attribute` ➔ `Transaction` | +100đ / +500đ |
-| **UC-03 (View Item)** | `ViewItem` | `INCREMENT` + `APPEND` | `key: weekly_view_count, window: WEEKLY` + `key: viewed_items, unique: true, maxSize: 50` | `Attribute` ➔ `Transaction` | +50đ / Lưu log recommend |
-| **UC-04 (Transfer)** | `Transfer_Balance`| `N/A` (Direct) | — | `Transaction` | Debit/Credit ACID |
-| **UC-05 (Inactive Login)**| `Login` | `SET` | `key: last_login_date, threshold: TIME_GAP_GT 90d` | `Attribute` ➔ `Transaction` | Trigger Account_Reactivated |
-| **UC-06 (Welcome Offer)**| `Welcome_Offer` | `N/A` (Direct) | — | `Transaction` | +100đ |
-| **UC-07 (Update Profile)**| `Profile_Completed`| `N/A` (Direct) | — | `Transaction` | +100đ |
-| **UC-08 (Survey)** | `Survey_Completed`| `SET_TRUE_ONCE` | `key: survey_completed_xyz` | `Attribute` ➔ `Transaction` | Tặng voucher & Đánh dấu True |
-| **UC-09 (Redeem)** | `Redeem_Item` | `N/A` (Direct) | — | `Transaction` | Trừ điểm + Reserve item |
-| **UC-10 (Merchant Scan)**| `N/A` (Sync API) | `N/A` (Sync API) | — | `Transaction` | Đánh dấu voucher USED |
-| **UC-11 (Retention PW)** | `Cronjob_Run` | `N/A` (Noti) | — | `Notification` | Push/Email cảnh báo PW |
-| **UC-12 (Most Redeem)** | `Redeem_Item` | `INCREMENT` | `key: total_redeem_count` (tích lũy, không reset) | `Attribute` | Tăng bộ đếm thuần túy |
-| **UC-13 (Dormant User)** | `Cronjob_Run` | `N/A` (Direct) | — | `Transaction` | Tặng ưu đãi + Push Noti |
diff --git a/specs/archive/HLD_Use_Cases_Mapping.md b/specs/archive/HLD_Use_Cases_Mapping.md
deleted file mode 100644
index 2e4013f..0000000
--- a/specs/archive/HLD_Use_Cases_Mapping.md
+++ /dev/null
@@ -1,145 +0,0 @@
-# Tài liệu Thiết kế Giải pháp theo Use Cases (HLD - Use Cases Mapping)
-## Hệ thống Event-Driven Loyalty & Rewards
-
-Dựa trên phân tích yêu cầu nghiệp vụ (Use Cases Analysis), tài liệu này mô tả chi tiết phương án kỹ thuật để đáp ứng từng Use Case, đảm bảo hệ thống mở rộng tốt, không bị nghẽn cổ chai và duy trì tính toàn vẹn dữ liệu cho các giao dịch tài chính.
-
----
-
-### 1. Bảng Ánh xạ Nghiệp vụ - Kỹ thuật (UC-to-Solution Mapping Table)
-
-Bảng dưới đây giúp đội ngũ BA và Developer nắm bắt nhanh mối quan hệ 1-1 giữa yêu cầu nghiệp vụ và giải pháp kỹ thuật tương ứng.
-
-| Mã UC / Tên Use Case | Giải pháp Kỹ thuật tương ứng | Thành phần liên quan (Components) |
-| :--- | :--- | :--- |
-| **UC-01** - First Login *(Đăng nhập lần đầu)* | Gán cờ `first_login_flag` bằng lệnh `SET_TRUE_ONCE`. Thành công sẽ kích hoạt event `First_Login_Reward` để hệ thống cộng điểm và đẩy thông báo realtime. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-02** - Daily Login Tracking *(Điểm danh hàng ngày)* | Cập nhật bộ đếm `current_streak` và `last_login_date`. Bỏ qua các sự kiện trùng lặp trong ngày (Idempotency). Khi đủ 7/30 ngày, trigger event trả thưởng. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`) |
-| **UC-03** - View Item *(Xem chi tiết quà)* | Cập nhật `item_view_count`, lưu lịch sử `recently_viewed` vào Cache. Cộng `weekly_view_count`, đủ 10 views sẽ trigger event cộng điểm. | `attribute-service`, Redis (Cache), Kafka (`tracking-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-04** - Transfer Balance *(Chuyển điểm)* | Xử lý giao dịch trừ tiền người gửi, cộng tiền người nhận trong cùng 1 ACID Transaction. Bắn push notification cho cả hai bên. | `transaction-service`, `notification-service`, Kafka (`events-topic`), PostgreSQL (Txn DB) |
-| **UC-05** - Inactive Account Login *(Login sau thời gian ngủ đông)*| Kèm cấu hình `CHECK_AND_UPDATE_TIMER` vào event Login. Nếu GAP >= 90 ngày, trigger event `Account_Reactivated` để đổi trạng thái và gửi noti Welcome Back. | `attribute-service`, `transaction-service`, Kafka (`tracking-topic`, `events-topic`) |
-| **UC-06** - Welcome Offer *(Mở thẻ mới)* | Hệ thống phát hành thẻ (External) bắn event. `transaction-service` kiểm tra khóa bảo vệ (Idempotency) để đảm bảo chỉ thưởng 1 lần. | Hệ thống phát hành thẻ, `transaction-service`, Kafka (`events-topic`) |
-| **UC-07** - Update Profile *(Hoàn tất hồ sơ)* | `profile-service` tự đánh giá độ hoàn thiện và bắn event. Core engine kiểm tra mốc thời gian (trước 30/09) để quyết định cộng điểm. | `profile-service`, `transaction-service`, Kafka (`events-topic`) |
-| **UC-08** - Survey *(Hoàn thành khảo sát)* | Bắn 1 event nhưng định tuyến song song 2 luồng: (1) Cấp voucher và (2) Cập nhật cờ `survey_completed = true` để không hiển thị lại popup. | `transaction-service`, `attribute-service`, Kafka (`events-topic`, `tracking-topic`) |
-| **UC-09** - Redeem Item *(Đổi quà)* | Kiểm tra số dư, trừ điểm và khóa tồn kho (reserve item) trong 1 giao dịch cơ sở dữ liệu nguyên tử (ACID DB Transaction). | `transaction-service`, `notification-service`, PostgreSQL (Txn DB) |
-| **UC-10** - Merchant Scan *(Quét mã voucher)* | API Đồng bộ (Synchronous). Đổi trạng thái voucher sang USED (ACID). Thành công sẽ đẩy noti realtime cho người dùng qua Kafka. | Merchant App, `transaction-service`, API Gateway, PostgreSQL (Txn DB) |
-| **UC-11** - Retention *(Mật khẩu sắp hết hạn)* | Scheduler chạy hằng ngày quét DB lọc danh sách `password_expiry_date`. Bắn thẳng thông báo vào Kafka mà không cần đi qua Core engine. | `marketing-service`, `notification-service`, Kafka (`noti-topic`) |
-| **UC-12** - Most Redeem Item *(Sản phẩm đổi nhiều nhất)* | Event Processor sao chép luồng sự kiện đổi quà sang `tracking-topic` để cập nhật counter `total_redeem_count` trên thuộc tính sản phẩm (Thuần Tracking). | Event Processor, `attribute-service`, Kafka (`tracking-topic`), PostgreSQL (Attr DB) |
-| **UC-13** - Retention *(User Dormant 3 tháng)* | Scheduler chạy hằng ngày lọc user có `last_user_txn_date` >= 90 ngày. Bắn event vào Core engine để thực thi cấp ưu đãi riêng và push noti. | `marketing-service`, `transaction-service`, PostgreSQL (Txn DB & Marketing DB) |
-
----
-
-### 2. Cấu trúc chi tiết giải pháp theo từng UC (High-Level Technical Details)
-
-#### Nhóm 1: Hệ thống đếm và Theo dõi (Tracking & Counters)
-*Bao gồm: UC-01, UC-02, UC-03, UC-05, UC-12*
-- **Luồng dữ liệu (Data Flow):** Client -> `event-processor-service` -> `tracking-topic` -> `attribute-service`.
-- **Cơ chế xử lý đặc biệt:**
- - **Pattern "Accumulate & Trigger":** `attribute-service` hoạt động như một "Dumb Executor" tích lũy các event có tần suất cao (như Login, ViewItem). Nó xử lý các quy tắc lũy kế, khi đạt ngưỡng (Threshold) hoặc điều kiện trạng thái, nó mới sản sinh một event "có giá trị tài chính" (ví dụ: `View_10_Items_Reward`) đẩy vào `events-topic` để `transaction-service` trả thưởng. Cách này bảo vệ Core Engine không bị quá tải.
- - **Caching:** Dùng Redis để lưu trữ thuộc tính `recently_viewed` (UC-03) nhằm đáp ứng nhu cầu truy vấn hiển thị liên tục ở trang chủ với độ trễ cực thấp (<10ms).
- - **Idempotency (Tính luỹ đẳng):** Bộ đếm tự động lọc bỏ các hành động lặp lại không hợp lệ, ví dụ login nhiều lần trong 1 ngày (UC-02) hoặc kiểm tra cờ (UC-01) để tránh cộng thưởng nhầm.
-
-#### Nhóm 2: Giao dịch Tài chính & Quản lý Kho (Financial & Inventory)
-*Bao gồm: UC-04, UC-09, UC-10*
-- **Luồng dữ liệu (Data Flow):**
- - (UC-04, UC-09): Client -> `event-processor-service` -> `events-topic` -> `transaction-service`.
- - (UC-10): Merchant App -> HTTP Sync API -> `transaction-service`.
-- **Cơ chế xử lý đặc biệt:**
- - **ACID Transactions / Rollback:** Việc trừ điểm người gửi & cộng điểm người nhận (UC-04) hoặc trừ điểm & khóa tồn kho (UC-09) bắt buộc nằm chung trong 1 Database Transaction nguyên tử. Nếu 1 trong 2 thao tác lỗi, toàn bộ giao dịch bị rollback, đảm bảo không bao giờ có chuyện "trừ điểm nhưng chưa có quà".
- - **Cơ chế gọi Đồng bộ (Sync API):** Ở UC-10, thay vì gửi qua Kafka, giao dịch quét voucher được thực thi trực tiếp qua Restful API để trả về kết quả thành công/thất bại ngay lập tức trên máy Pos của Merchant.
-
-#### Nhóm 3: Tương tác Hệ thống Ngoài & Luồng Song song
-*Bao gồm: UC-06, UC-07, UC-08*
-- **Luồng dữ liệu (Data Flow):** External Systems / App -> `event-processor-service` -> `events-topic` -> `transaction-service`.
-- **Cơ chế xử lý đặc biệt:**
- - **Dual Publishing (Định tuyến song song):** Trong UC-08 (Hoàn thành khảo sát), Event Processor sao chép sự kiện thành 2 luồng độc lập: một vào `events-topic` để lấy voucher, một vào `tracking-topic` để ẩn màn hình khảo sát. Việc này giảm liên kết cứng (decouple) giữa UI State và Financial Ledger.
-
-#### Nhóm 4: Cronjob, Batch Processing & Retention
-*Bao gồm: UC-11, UC-13*
-- **Luồng dữ liệu (Data Flow):** `marketing-service` (Cronjob) -> Query Database -> Kafka -> Các Service liên quan.
-- **Cơ chế xử lý đặc biệt:**
- - **Off-peak Processing:** Chạy các job quét CSDL vào giờ thấp điểm (đêm khuya) để lấy danh sách người dùng ngủ đông hoặc mật khẩu sắp hết hạn. Tránh chiếm dụng connection của DB chính.
- - **Phân luồng:** UC-11 chỉ gửi tin nhắn nên đẩy thẳng vào `noti-topic`. UC-13 liên quan đến tặng quà nên định tuyến về `events-topic` để thực thi qua Core.
-
----
-
-### 3. Sơ đồ Luồng Xử lý Kỹ thuật Tổng quát (System Flow Diagram)
-
-Sơ đồ dưới đây trình bày cấu trúc định tuyến thông minh (Smart Router) và cách các thành phần lõi trao đổi với nhau nhằm đáp ứng chuỗi sự kiện.
-
-```mermaid
-graph TD
- %% Clients
- MA[Member App / Web]
- MRA[Merchant App]
- EXT[External Systems: Card Issuance / Profile]
-
- %% Gateway
- subgraph Smart Event Gateway
- EP{event-processor-service Validate & Router}
- end
-
- %% Kafka Topics
- subgraph Message Broker
- K_ET([events-topic Direct Financial])
- K_TT([tracking-topic Tracking & State])
- K_NT([noti-topic Notifications])
- end
-
- %% Core Services
- subgraph Core Services
- ATTR[attribute-service EAV & Accumulator]
- TP[transaction-service Ledger & Rule Engine]
- NS[notification-service Push/SMS/Email]
- MKT[marketing-service Cron & Scheduler]
- end
-
- %% Databases
- DB_ATTR[(PostgreSQL: Attribute)]
- REDIS[(Redis: Cache)]
- DB_TP[(PostgreSQL: Transaction)]
-
- %% Connections
- MA -- "Login, ViewItem, Redeem, Transfer" --> EP
- EXT -- "WelcomeOffer, ProfileCompleted" --> EP
- MRA -- "Sync API: Scan Voucher" --> TP
-
- EP -- "Tracking/State Events" --> K_TT
- EP -- "Financial/Reward Events" --> K_ET
-
- K_TT --> ATTR
- K_ET --> TP
-
- ATTR -- "Read/Write" --> DB_ATTR
- ATTR -- "Fast Read" --> REDIS
- TP -- "ACID Txn" --> DB_TP
-
- ATTR -. "Trigger Reward (Threshold Reached)" .-> K_ET
- TP -- "Result Noti" --> K_NT
- MKT -- "Retention Noti" --> K_NT
- MKT -- "Dormant Reward" --> K_ET
-
- K_NT --> NS
- NS -- "Firebase Push" --> MA
-```
-
----
-
-### 4. Đánh giá Mức độ Khả thi & Rủi ro (Technical Risk Assessment)
-
-Trong 13 Use Cases, có những thách thức kỹ thuật cần đặc biệt lưu tâm và áp dụng chiến lược phòng vệ:
-
-**1. Rủi ro phức tạp nhất: Đổi quà (UC-09 - Redeem Item)**
-- **Vấn đề:** Rất dễ xảy ra lỗi tranh chấp dữ liệu (Race Condition) khi nhiều người dùng cùng đổi 1 món quà đang "hot" có số lượng giới hạn, hoặc timeout giao dịch DB khiến hệ thống "trừ điểm nhưng kho không trừ".
-- **Phương án dự phòng (Fallback & Mitigation):**
- - Áp dụng cơ chế **Pessimistic Locking** (`SELECT FOR UPDATE`) ở bảng Inventory để đảm bảo nhất quán dữ liệu.
- - Kết hợp sử dụng **Redis Decrement** để cấp phát số lượng kho tạm thời trên memory trước khi thực hiện giao dịch xuống Database (Pre-deduction), giảm tải I/O cho PostgreSQL.
-
-**2. Nghẽn cổ chai luồng sự kiện (Bottleneck in High-Frequency Events)**
-- **Vấn đề:** Các sự kiện như `View_Item` hay `Login` có lượng truy cập khổng lồ, nếu đẩy dồn dập có thể làm chậm trễ các sự kiện quan trọng như `Transfer_Balance` trên hạ tầng Kafka.
-- **Phương án dự phòng (Fallback & Mitigation):**
- - Tách bạch hoàn toàn `tracking-topic` (Volume lớn, độ ưu tiên thấp) và `events-topic` (Volume vừa, độ ưu tiên cao).
- - Tăng số lượng Phân vùng (Partitions) trên `tracking-topic` và chạy nhiều Instance (Consumer Group) của `attribute-service` để tiêu thụ dữ liệu song song (Horizontal Scale).
-
-**3. Cơ chế phục hồi sự cố (Fault Tolerance & Dead Letter Queue)**
-- **Vấn đề:** Khi `transaction-service` dính ngoại lệ logic (VD: Khách hàng bị khóa tài khoản ngay lúc event trả điểm tới) khiến việc consume báo lỗi liên tục.
-- **Phương án dự phòng (Fallback & Mitigation):**
- - Cấu hình **Dead Letter Queue (DLQ)** trên Kafka. Nếu một sự kiện xử lý thất bại sau số lần retry quy định (VD: 3 lần), hệ thống sẽ gắp nó bỏ qua DLQ để tránh làm nghẽn dòng thông tin (Head-of-line blocking). Đội vận hành sẽ tái xử lý (replay) các sự kiện DLQ này sau khi khắc phục xong lỗi dữ liệu hoặc rule kinh doanh.
diff --git a/specs/archive/High_Level_Design.md b/specs/archive/High_Level_Design.md
deleted file mode 100644
index f17eeb9..0000000
--- a/specs/archive/High_Level_Design.md
+++ /dev/null
@@ -1,143 +0,0 @@
-# Tài liệu Thiết kế Tổng quan (High-Level Design - HLD)
-## Hệ thống Event-Driven Loyalty & Rewards
-
-### 1. Tổng quan Hệ thống (System Overview)
-**Mục tiêu:** Xây dựng một nền tảng Loyalty linh hoạt, hiệu năng cao, dựa trên kiến trúc hướng sự kiện (Event-Driven). Hệ thống có khả năng xử lý song song các giao dịch tài chính (cộng/trừ điểm) an toàn tuyệt đối và theo dõi hành vi người dùng (tracking) ở tần suất cao mà không gây nghẽn luồng xử lý giao dịch cốt lõi.
-
-**Đối tượng và Hệ thống liên quan:**
-- **Actors (Người dùng):** Khách hàng (Member) sử dụng ứng dụng di động/web; Nhân viên đối tác (Merchant) sử dụng ứng dụng quét mã.
-- **External Systems (Hệ thống ngoài):** Hệ thống phát hành thẻ (Card Issuance), Hệ thống gửi tin (SMS/Email/Firebase).
-
-### 2. Sơ đồ Kiến trúc Tổng quan (Architecture Topology)
-Hệ thống được chia thành các phân lớp (layers) rõ ràng nhằm đảm bảo tính độc lập, dễ bảo trì và dễ dàng mở rộng.
-
-- **Client Layer:** Các ứng dụng tương tác trực tiếp với người dùng cuối (Member App, Merchant App).
-- **Event Gateway Layer:** `event-processor-service` đóng vai trò là "Smart Router", chịu trách nhiệm tiếp nhận, validate và phân loại sự kiện (Direct, Tracking, Notification) để định tuyến vào đúng Kafka Topic.
-- **Core Service Layer:**
- - `transaction-service`: Core Engine đảm bảo tính ACID, xử lý giao dịch điểm/voucher và thực thi Rule logic.
- - `attribute-service`: Quản lý thuộc tính động (EAV) và các bộ đếm (Counter), tích lũy sự kiện để tránh dội tải cho Core Engine.
- - `notification-service`: Chuyên biệt cho việc gửi thông báo đa kênh.
- - `marketing-service`: Chạy cronjob, scheduler cho các chiến dịch và tập khách hàng.
- - `customer-service`: Quản lý hồ sơ người dùng.
-- **Message Broker Layer:** Sử dụng Apache Kafka làm xương sống giao tiếp bất đồng bộ, chia thành các topic chuyên biệt (`events-topic`, `tracking-topic`, `noti-topic`).
-- **Data & Caching Layer:** CSDL quan hệ (PostgreSQL) độc lập cho từng service, Cache (Redis) hỗ trợ truy xuất nhanh.
-
-```mermaid
-graph TD
- subgraph Client Layer
- MA[Member App]
- MRA[Merchant App]
- end
-
- subgraph Event Gateway Layer
- EP[event-processor-service Smart Router]
- end
-
- subgraph Message Broker Layer
- K_ET[Kafka: events-topic]
- K_TT[Kafka: tracking-topic]
- K_NT[Kafka: noti-topic]
- end
-
- subgraph Core Service Layer
- TP[transaction-service Core Rule & Ledger]
- ATTR[attribute-service Tracking & Counter]
- NS[notification-service Push/SMS]
- MKT[marketing-service Scheduler]
- end
-
- subgraph Data & Caching Layer
- DB_TP[(PostgreSQL Transaction)]
- DB_ATTR[(PostgreSQL EAV/Attribute)]
- REDIS[(Redis Cache)]
- end
-
- MA -->|Events: Login, View, Redeem| EP
- MRA -.->|Sync API: Scan Voucher| TP
-
- EP -->|Direct Events| K_ET
- EP -->|Tracking Events| K_TT
- EP -->|Noti Events| K_NT
-
- K_ET --> TP
- K_TT --> ATTR
- K_NT --> NS
-
- MKT -->|Cron: Scheduled Events| EP
- ATTR -->|Threshold Reached Trigger| K_ET
- TP -->|Reward Result| K_NT
-
- TP --- DB_TP
- ATTR --- DB_ATTR
- ATTR -.-> REDIS
-```
-
-### 3. Luồng dữ liệu & Tương tác chính (Key Workflows & Sequence)
-
-#### 3.1. Luồng "Accumulate & Trigger" - Tracking & Thưởng (Ví dụ: View Item)
-**Mô tả:** Nhằm tránh làm nghẽn Core Engine bởi các sự kiện có tần suất cao, hệ thống sử dụng Attribute Service để đếm (Counter). Chỉ khi đạt ngưỡng quy định (Threshold), một sự kiện trả thưởng mới được sinh ra và đẩy cho Core Engine xử lý.
-
-```mermaid
-sequenceDiagram
- participant MA as Member App
- participant EP as Event Processor
- participant K_TT as Kafka (tracking-topic)
- participant ATTR as Attribute Service
- participant K_ET as Kafka (events-topic)
- participant TP as Transaction Service
-
- MA->>EP: Gửi Event (VD: ViewItem)
- EP->>EP: Phân loại: Tracking Event
- EP->>K_TT: Đẩy vào tracking-topic
- K_TT->>ATTR: Consume Event
-
- ATTR->>ATTR: 1. Cập nhật Counter (weekly_view_count++) 2. Cập nhật Cache (recently_viewed)
-
- alt Counter >= Threshold (VD: 10)
- ATTR->>K_ET: Bắn Event Trả Thưởng (View_10_Items_Reward)
- ATTR->>ATTR: Reset Counter
- K_ET->>TP: Consume Reward Event
- TP->>TP: Cộng điểm (Transaction ACID)
- end
-```
-
-#### 3.2. Luồng Xử lý Giao dịch Tài chính Trực tiếp (Ví dụ: Redeem Item / Transfer)
-**Mô tả:** Các giao dịch mang tính tài chính trực tiếp (chuyển điểm, đổi quà) được gọi trực tiếp qua API tới Transaction Service để xử lý đồng bộ (Synchronous), giúp đảm bảo tốc độ phản hồi ngay lập tức cho người dùng và tính toàn vẹn dữ liệu.
-
-```mermaid
-sequenceDiagram
- participant MA as Member App
- participant TP as Transaction Service
- participant K_NT as Kafka (noti-topic)
- participant NS as Notification Service
-
- MA->>TP: Gọi API trực tiếp (Redeem_Item / Transfer)
-
- TP->>TP: BEGIN DB TRANSACTION
- TP->>TP: Validate Số dư & Điều kiện
- TP->>TP: Debit (-) Điểm & Cập nhật State/Inventory
- TP->>TP: COMMIT TRANSACTION
-
- TP-->>MA: Trả kết quả thành công (200 OK)
-
- TP->>K_NT: Bắn Event Giao dịch Thành công
- K_NT->>NS: Consume Event
- NS->>MA: Đẩy Noti (Firebase Push/SMS)
-```
-
-### 4. Lựa chọn Công nghệ & Hạ tầng (Technology Stack & Infrastructure)
-- **Backend (Microservices):** Sử dụng Java / Spring Boot. Lý do: Hệ sinh thái phong phú, độ ổn định cực cao (Enterprise-grade) chuyên trị các hệ thống tài chính/giao dịch khắt khe.
-- **Message Broker:** Apache Kafka. Lý do: Khả năng xử lý thông lượng khổng lồ (high-throughput), độ trễ cực thấp, hỗ trợ cơ chế lưu trữ bền vững (persistence) và phân chia luồng qua Consumer Groups.
-- **Database Chính:** PostgreSQL. Lý do: Khả năng hỗ trợ ACID mạnh mẽ cho Transaction Service, đồng thời hỗ trợ kiểu dữ liệu JSONB tối ưu cho mô hình EAV (Entity-Attribute-Value) của Attribute Service.
-- **Caching:** Redis. Lý do: Tốc độ Read/Write in-memory cực nhanh, phù hợp cho việc lưu trữ cache dữ liệu có tần suất đọc cao phi tài chính (ví dụ: recently viewed items).
-- **Data Warehouse:** Doris. Lý do: Phục vụ bóc tách dữ liệu báo cáo, phân tích (BI) và phân tập khách hàng (Segmentation) mà không làm suy giảm hiệu năng của hệ thống CSDL tác nghiệp (OLTP).
-
-### 5. Giải pháp Đảm bảo Chất lượng (Non-Functional Highlights)
-- **Hiệu năng & Mở rộng (Performance & Scalability):**
- - **Tách bạch luồng dữ liệu (Isolation):** Việc tách riêng luồng giao dịch cốt lõi (Direct) và luồng theo dõi hành vi (Tracking) giúp Core Engine tập trung 100% công suất cho dòng tiền/điểm.
- - **Event-Driven & Async processing:** Các luồng không yêu cầu phản hồi ngay được đẩy qua Kafka, cho phép các service tự điều chỉnh tốc độ tiêu thụ (throttle) và dễ dàng mở rộng ngang (horizontal scaling) thông qua việc tăng partition của Kafka.
-- **Bảo mật & Tính toàn vẹn (Security & Data Integrity):**
- - **Idempotency (Tính luỹ đẳng):** Transaction Service đảm bảo mọi giao dịch cộng/trừ điểm hoặc cấp thẻ/voucher đều kiểm tra khóa Idempotent, chống duplicate event sinh ra từ mạng chập chờn.
- - **ACID Transaction:** Mọi biến động điểm số hay trạng thái kho (voucher) đều được thực thi và khóa chặt trong 1 Database Transaction nguyên tử.
-- **Tính khả dụng & Giám sát (Availability & Monitoring):**
- - **Smart Routing & Fallback:** Event Processor kiểm tra định dạng Schema của từng sự kiện đầu vào. Các sự kiện lỗi định dạng sẽ bị reject hoặc đẩy vào Dead Letter Queue (DLQ) để điều tra và phục hồi sau, đảm bảo không làm sập các service thụ hưởng phía sau.
diff --git a/src/components/InstructionsBuilder.tsx b/src/components/InstructionsBuilder.tsx
index e6e1105..27d8e80 100644
--- a/src/components/InstructionsBuilder.tsx
+++ b/src/components/InstructionsBuilder.tsx
@@ -1,8 +1,8 @@
import { useEffect, useState } from 'react';
-import { useFieldArray, useWatch, Controller, type Control, type UseFormRegister } from 'react-hook-form';
+import { useFieldArray, useWatch, Controller, type Control, type UseFormRegister, type UseFormSetValue } from 'react-hook-form';
import { Button } from '@/components/ui/button';
import { Input } from '@/components/ui/input';
-import { Plus, Trash2, Target, Settings2, Zap, ArrowRight } from 'lucide-react';
+import { Plus, Trash2, ArrowRight, BellRing, Settings2, Target } from 'lucide-react';
import { Accordion, AccordionItem, AccordionTrigger, AccordionContent } from '@/components/ui/accordion';
import {
Select,
@@ -16,27 +16,34 @@ import { CreatableCombobox } from '@/components/ui/creatable-combobox';
const getAvailableOperations = (type?: string) => {
switch (type) {
- case 'NUMBER': return [{ value: 'INCREMENT', label: 'Increment' }, { value: 'STREAK_INCREMENT', label: 'Streak Increment' }];
- case 'DATETIME': return [{ value: 'COMPUTE_GAP', label: 'Compute Gap' }, { value: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER', label: 'Check & Update Timer' }];
- case 'BOOLEAN': return [{ value: 'SET_TRUE_ONCE', label: 'Set True Once' }];
- case 'STRING': return [{ value: 'APPEND_UNIQUE', label: 'Append Unique' }];
- default: return [
- { value: 'INCREMENT', label: 'Increment' },
- { value: 'STREAK_INCREMENT', label: 'Streak Increment' },
- { value: 'COMPUTE_GAP', label: 'Compute Gap' },
- { value: 'APPEND_UNIQUE', label: 'Append Unique' },
- { value: 'SET_TRUE_ONCE', label: 'Set True Once' },
- { value: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER', label: 'Check & Update Timer' }
- ];
+ case 'NUMBER':
+ return [{ value: 'INCREMENT', label: 'INCREMENT' }, { value: 'SET', label: 'SET' }];
+ case 'DATETIME':
+ return [{ value: 'SET', label: 'SET' }, { value: 'COMPUTE_GAP', label: 'COMPUTE_GAP' }, { value: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER', label: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER' }];
+ case 'BOOLEAN':
+ return [{ value: 'SET_TRUE_ONCE', label: 'SET_TRUE_ONCE' }, { value: 'SET', label: 'SET' }];
+ case 'STRING':
+ return [{ value: 'APPEND_UNIQUE', label: 'APPEND_UNIQUE' }, { value: 'SET', label: 'SET' }];
+ default:
+ return [
+ { value: 'INCREMENT', label: 'INCREMENT' },
+ { value: 'SET', label: 'SET' },
+ { value: 'SET_TRUE_ONCE', label: 'SET_TRUE_ONCE' },
+ { value: 'APPEND_UNIQUE', label: 'APPEND_UNIQUE' },
+ { value: 'STREAK_INCREMENT', label: 'STREAK_INCREMENT' },
+ { value: 'COMPUTE_GAP', label: 'COMPUTE_GAP' },
+ { value: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER', label: 'CHECK_AND_UPDATE_TIMER' }
+ ];
}
};
interface InstructionsBuilderProps {
control: Control;
register: UseFormRegister;
+ setValue?: UseFormSetValue;
}
-export function InstructionsBuilder({ control, register }: InstructionsBuilderProps) {
+export function InstructionsBuilder({ control, register, setValue }: InstructionsBuilderProps) {
const currentEventName = useWatch({ control, name: 'name' });
const { fields, append, remove } = useFieldArray({
control,
@@ -67,12 +74,21 @@ export function InstructionsBuilder({ control, register }: InstructionsBuilderPr
return (
@@ -349,7 +449,7 @@ function DynamicFields({ control, register, index, eventOptions }: { control: Co
@@ -389,8 +489,8 @@ function DynamicFields({ control, register, index, eventOptions }: { control: Co
control={control}
name={`instructions.${index}.unit` as const}
render={({ field }) => (
-
+ No specific configuration needed for this operation.
+