chore: remove legacy specification documents and internal rules file

This commit is contained in:
2026-07-27 18:28:46 +07:00
parent 4534e4ecb8
commit 911d5be3b2
151 changed files with 26567 additions and 7922 deletions

View File

@@ -0,0 +1,84 @@
---
card_id: "customer/customer_overview"
title: "Hồ sơ & Quản lý khách hàng (Customer Overview & 360)"
domain: "customer"
related_cards:
- "customer/operations"
- "customer/account"
- "customer/card"
- "customer/pool_balance"
- "customer/transaction_history"
tags: ["Customer Profile", "Customer 360", "CIF", "Dashboard", "Batch Sync"]
---
# Hồ sơ & Quản lý khách hàng (Customer Overview & 360)
## Mô tả ngắn
Mô-đun Quản lý khách hàng (Customer Management) cung cấp góc nhìn toàn diện về khách hàng thông qua hai chức năng chính: **Customer Profile** (Hồ sơ khách hàng cơ bản) và **Customer 360 Dashboard** (Góc nhìn toàn cảnh). Hồ sơ khách hàng trên OLS phần lớn là "chỉ đọc" (view-only) và được đồng bộ dữ liệu từ hệ thống nguồn thông qua batch job.
## Thuật ngữ liên quan
- **CIF (Customer Information File)**: Mã định danh duy nhất của khách hàng trên hệ thống.
- **Customer 360**: Màn hình tổng hợp toàn bộ hoạt động (Transactions, Pools, Cards/Accounts, Most Redeemed Items) giúp quản trị viên phân tích hành vi khách hàng một cách trực quan.
- **Record Status (A/H)**: Trạng thái bản ghi (Active/History). Xoá khách hàng thực chất là chuyển bản ghi sang History table (Logically delete/Soft delete).
- **Customer Segmentation**: Phân nhóm khách hàng dựa trên nhân khẩu học (Demographic) và hành vi (Behavior) phục vụ cho chiến lược tặng thưởng (VD: VIP, Tần suất mua sắm).
- **OLSCUST**: Batch job đồng bộ dữ liệu khách hàng từ hệ thống nguồn (Core Banking) vào OLS.
## Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
### 1. Customer Profile
| Field | Description | Type |
| --- | --- | --- |
| CIF number | Mã số khách hàng duy nhất. | X(30) |
| First Name / Last Name | Tên và Họ của khách hàng. Ghép lại thành Customer Name. | X(50) |
| Customer Status | Trạng thái khách hàng (Active, Inactive, Blocked). | Drop-down |
| Customer Block Code | Mã chặn (Block code) ngăn chặn các giao dịch đổi điểm. | X(10) |
| ID Type / Cardholder ID | Loại giấy tờ tuỳ thân (CMND, Passport) và Số ID tương ứng. | X(30) |
| Country Origin | Quốc tịch của khách hàng. | Drop-down |
| Gender | Giới tính (Male, Female, Others). | Drop-down |
| Date of Birth (DOB) | Ngày sinh — dùng cho Rule Criteria sinh nhật. | Date |
### 2. Contact Detail (Liên hệ)
| Field | Description | Type |
| --- | --- | --- |
| Address Type | Loại địa chỉ (Home, Business, Shipping). Mỗi loại là duy nhất. | Drop-down |
| Phone number / Email | Số điện thoại và Email liên hệ (theo định dạng chuẩn). | X(30) / X(50) |
| State / City / Zip Code | Mã Tỉnh/Thành phố/Mã bưu điện. Dùng để gửi SMS hoặc giao quà vật lý. | Drop-down |
### 3. Customer 360 Dashboard Metrics
| Metric | Description | Source |
| --- | --- | --- |
| Total Points & Cash back | Số dư khả dụng tổng cộng của khách hàng theo loại Pool. | LAB table |
| Account / Card List | Danh sách Tài khoản/Thẻ, Trạng thái và Ngày hết hạn. | PRODUCT_ACCOUNT, CARD |
| Transaction Statistic | Biểu đồ (Line/Combo) thể hiện xu hướng Earn/Redeem/Adjust theo thời gian. | TRANSACTIONS |
| Most Redeemed Items | Top 10 sản phẩm khách hàng hay đổi nhất (theo Số lượng). | CAT_CATALOGUE_TRANS_DETAIL |
| Balance information | Thông tin chi tiết các Quỹ điểm (Pool) và số dư sắp hết hạn. | LAB table |
## Cách hoạt động (How It Works)
- **Đồng bộ dữ liệu (Sync)**: Dữ liệu khách hàng được đổ vào hệ thống OLS thông qua batch `OLSCUST`. Hệ thống tự động tạo bản ghi trong bảng `CLIENT` và sinh ra một `LOYALTY_ACCOUNT` mặc định (Cấp Customer) tương ứng.
- **Xóa khách hàng**: Khi có yêu cầu xoá, hệ thống thực hiện Soft Delete bằng cách dời bản ghi sang bảng History, bao gồm cả Loyalty Account. Nếu khách hàng vẫn còn Tài khoản (Account) ở trạng thái Active, yêu cầu xóa sẽ bị hệ thống Reject.
- **Giao diện Customer 360**: Cung cấp bộ lọc theo Thời gian (This month, Last 3 months), Pool và Loại tài khoản, giúp cập nhật biểu đồ thống kê thời gian thực (real-time dashboard).
- **Ràng buộc dữ liệu**: CIF number là duy nhất toàn hệ thống. Một CIF có thể sở hữu nhiều Account, mỗi Account liên kết với nhiều Card.
## Mối quan hệ với modules khác
- **Account Management**: Một CIF sở hữu nhiều Tài khoản (Account). Xóa CIF yêu cầu tất cả Account phải Inactive trước.
- **Card Management**: Thẻ (Card) liên kết gián tiếp với khách hàng thông qua Account.
- **Pool Balance**: Dashboard 360 hiển thị tổng hợp số dư của tất cả Pool mà khách hàng có.
- **Transaction History**: Dashboard 360 pull dữ liệu giao dịch để vẽ biểu đồ xu hướng Earn/Redeem.
- **Batch System**: Cập nhật thông tin thông qua End-of-Day (EOD) Batch OLSCUST.
- **Catalogue**: Tích hợp hiển thị danh sách quà tặng (Most Redeemed Items) trên dashboard.
- **Targeting / Campaign**: Dữ liệu hồ sơ khách hàng là đầu vào cho engine phân khúc (Segmentation) để đẩy tệp đối tượng (Audience) vào chiến dịch.
## Ví dụ thực tế
**Nhân viên CS tra cứu khách hàng khiếu nại "Không nhận được điểm":**
1. CS nhập CIF `VN20230001` vào Customer Search → mở Customer Profile.
2. Kiểm tra **Customer Status** = `Active`, **Block Code** = trống → khách hàng không bị chặn.
3. Chuyển sang tab **Customer 360** → lọc Pool "Loyalty Points" + Time range "Last 3 months".
4. Dashboard hiển thị: 5 giao dịch Earn trong 3 tháng qua, tổng cộng 2,500 điểm. Giao dịch gần nhất ngày 15/07 có số tiền 800,000 VND nhưng không sinh điểm.
5. CS click vào giao dịch → redirect sang **No-Hit Transaction** → thấy Error: "MCC 7995 (Gambling) — MCC không hợp lệ cho Campaign Rule #CR001".
6. CS giải thích cho khách: giao dịch tại MCC Gambling bị loại trừ khỏi chương trình tặng thưởng.