chore: remove legacy specification documents and internal rules file

This commit is contained in:
2026-07-27 18:28:46 +07:00
parent 4534e4ecb8
commit 911d5be3b2
151 changed files with 26567 additions and 7922 deletions

View File

@@ -0,0 +1,78 @@
---
card_id: "marketing/ab_testing"
title: "Thử nghiệm A/Bn (A/Bn Testing)"
domain: "marketing"
related_cards:
- "marketing/marketing_campaign"
- "marketing/marketing_message"
tags: ["marketing", "AB testing", "content", "targeting", "optimization"]
---
# Thử nghiệm A/Bn (A/Bn Testing)
## Mô tả ngắn
A/Bn Testing là chức năng dùng để đánh giá và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị. Bằng cách so sánh nhiều biến thể (A, B, ..., n) của nội dung tin nhắn hoặc của tập khách hàng mục tiêu, hệ thống giúp người dùng xác định phương án mang lại tương tác và hiệu quả cao nhất.
## Thuật ngữ liên quan
- **A/Bn Testing**: Thử nghiệm nhiều hơn hai biến thể cùng một lúc (A, B, C, D...).
- **Content Marketing Testing**: Thử nghiệm các nội dung (Message Template) khác nhau trên cùng một tập khách hàng mục tiêu.
- **Target Customer Testing**: Thử nghiệm cùng một nội dung trên các tập khách hàng mục tiêu (OMR Criteria) khác nhau.
## Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
*Cấu hình thử nghiệm A/Bn chia làm hai loại: Nội dung (Content) và Khách hàng (Targeting).*
### Thông tin chung (Chung cho cả hai loại)
| Field Name | Description | Constraints / Rules |
|---|---|---|
| Campaign ID | Mã định danh duy nhất của chiến dịch thử nghiệm | Không chứa ký tự đặc biệt. |
| Message Channel | Kênh gửi tin nhắn (SMS, Email, Push Notification) | Bắt buộc chọn 1. |
| Effective Date From / To | Thời gian hiệu lực của chiến dịch thử nghiệm | Bắt buộc. |
| Run Schedule | Lịch chạy chiến dịch (One time, Daily, Weekly, Monthly, Annually) | Bắt buộc chọn và cấu hình chi tiết giống Marketing Campaign (OMR). |
### Cấu hình Content Marketing Testing
| Field Name | Description | Constraints / Rules |
|---|---|---|
| OMR Criteria | Điều kiện lọc danh sách khách hàng mục tiêu (Target Customer) chung | Chỉ có 1 tập khách hàng duy nhất cho tất cả biến thể. |
| Variant A, B, ... n | Các biến thể nội dung tin nhắn (Message Template) | Bắt buộc có ít nhất 2 biến thể. Tên mỗi biến thể phải là duy nhất. |
### Cấu hình Target Customer Testing
| Field Name | Description | Constraints / Rules |
|---|---|---|
| Variant A, B, ... n | Các biến thể tập khách hàng mục tiêu (OMR Criteria) khác nhau | Bắt buộc có ít nhất 2 biến thể. Cùng sử dụng chung 1 nội dung tin nhắn. |
## Cách hoạt động (How It Works)
- **Kích hoạt Batch Job**: Hệ thống (ABn Job) chạy định kỳ để quét các chiến dịch A/Bn đang trong thời gian hiệu lực và có lịch chạy (Run Schedule) khớp với ngày hiện tại.
- **Xử lý Content Testing**:
- Hệ thống lấy ra tập khách hàng mục tiêu chung dựa trên cấu hình *OMR Criteria*.
- Chia tập khách hàng này thành các nhóm nhỏ và gửi các *Variant Nội dung* (Message Template) khác nhau cho từng nhóm.
- Phối hợp với đối tác thứ ba (Third-party) để thu thập dữ liệu về Tỷ lệ mở (Open Rate), Tỷ lệ click (Click-through Rate) của từng biến thể nội dung, từ đó lập báo cáo so sánh.
- **Xử lý Target Customer Testing**:
- Hệ thống áp dụng từng cấu hình *Variant Tập khách hàng* (Criteria A, B, n...) để lấy ra các danh sách khách hàng khác nhau.
- Sau khi batch job chạy xong, người dùng có thể xem kết quả quy mô và đặc điểm (số lượng, giới tính...) của từng tập khách hàng thu được để đánh giá điều kiện lọc nào tiếp cận đúng đối tượng hơn.
## Mối quan hệ với modules khác
- **Marketing Campaign**: Cả hai tính năng đều sử dụng chung cách cấu hình điều kiện lọc khách hàng (OMR Criteria) và cấu hình lịch chạy (Run Schedule).
- **Marketing Message**: Các nội dung tin nhắn (Message Template) đã tạo trước đó sẽ được sử dụng để làm các biến thể (Variant) trong loại thử nghiệm Content Marketing.
## Ví dụ thực tế
**1. Thử nghiệm Nội dung (Content Testing):**
- Mục tiêu: Xem thông điệp nào thu hút khách hàng nữ click vào link hơn.
- Cấu hình: Target chung là "Khách hàng Nữ, độ tuổi 20-30".
- Biến thể A: Gửi mẫu tin SMS "Giảm 50% thời trang nữ cuối tuần, [Link]".
- Biến thể B: Gửi mẫu tin SMS "Freeship cho đơn hàng từ 200k, [Link]".
Hệ thống gửi ngẫu nhiên cho tập mục tiêu và theo dõi SMS nào có tỷ lệ click link cao hơn.
**2. Thử nghiệm Tập khách hàng (Targeting Testing):**
- Mục tiêu: Xem nhóm khách hàng nào có quy mô lớn hơn với cùng một điều kiện chi tiêu.
- Biến thể A: OMR Criteria là "Khách hàng chi tiêu > 5 triệu VÀ ở Hà Nội".
- Biến thể B: OMR Criteria là "Khách hàng chi tiêu > 5 triệu VÀ ở TP.HCM".
Sau khi chạy thử nghiệm, người dùng xem báo cáo sẽ biết Variant nào trả về danh sách khách hàng nhiều hơn.