Files
loyalty-agent-service/docs/knowledge-cards/customer/card.md

4.8 KiB

card_id, title, domain, related_cards, tags
card_id title domain related_cards tags
customer/card Thẻ Sản phẩm (Card) customer
customer/account
customer/customer_overview
card
replacement
supplement card
OLSCARD

Thẻ Sản phẩm (Card)

Mô tả ngắn

Card (Thẻ Sản phẩm) đại diện cho các thẻ vật lý hoặc ảo liên kết với một tài khoản của khách hàng (Account). Thông tin thẻ chủ yếu được đồng bộ từ hệ thống bên ngoài (External System) qua luồng batch hoặc có thể được bổ sung thông qua giao diện quản trị. Một thẻ luôn phải liên kết với một tài khoản hợp lệ.

Thuật ngữ liên quan

  • CIF: Customer Information File - Mã định danh khách hàng sở hữu thẻ.
  • Principal Card: Thẻ chính. Số CIF của thẻ chính phải trùng với số CIF của Account.
  • Supplement Card: Thẻ phụ. Có thể có số CIF khác với CIF của Account.
  • PSN: Plastic Sequence Number - Số thứ tự phát hành thẻ.
  • OLSCARD: Tên luồng batch xử lý đồng bộ dữ liệu thẻ từ hệ thống bên ngoài.

Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)

Field (EN/VN) Description Data type / Rules
CIF number Mã khách hàng của thẻ. Có thể đổi nếu là thẻ phụ. Lookup từ danh sách Client.
Account Type Loại tài khoản (kết hợp PAL và PAT). Lookup từ tài khoản của CIF.
Account number Số tài khoản liên kết với thẻ. Lookup từ danh sách tài khoản hợp lệ.
Card number Số thẻ. X(20). Bắt buộc DUY NHẤT trên toàn hệ thống.
Cardholder Name Tên chủ thẻ được in trên thẻ. X(50).
Card Indicator Chỉ thị loại thẻ (Thẻ chính - P, Thẻ phụ - S, Thẻ doanh nghiệp - K...). Lookup.
Card status Trạng thái thẻ (dùng validate khi tính toán). Lookup.
Card block code Mã chặn thẻ (dùng chặn giao dịch). X(10).
Card activation date Ngày kích hoạt thẻ. Date.
Card creation date Ngày mở thẻ. Date.
Card expiry date Ngày thẻ hết hạn. Date.
Old Card Number Số thẻ cũ (dùng trong trường hợp thay thế thẻ). Lookup. Cùng chung Account với thẻ mới.

Cách hoạt động (How It Works)

  • Đồng bộ và phân quyền: Dữ liệu thẻ chủ yếu cập nhật từ hệ thống ngoài qua batch OLSCARD nên hệ thống cung cấp chức năng xem (view) là chính. Nếu thẻ được tạo/cập nhật bằng batch, hệ thống không cho phép sửa từ màn hình quản trị (có thể tắt việc chặn này qua App Param).
  • Thêm mới (Add):
    • Thẻ được thêm vào bảng CARD và tạo liên kết với Account qua bảng CARD_PRODUCT_ACCOUNT_REL.
    • Hệ thống từ chối nếu số thẻ đã tồn tại, hoặc Account/CIF không hợp lệ.
    • Không cho phép đổi CIF hoặc Account cho một thẻ từ màn hình quản trị (phải dùng batch CIF Merge nếu cần).
  • Cập nhật và Xóa (Update / Delete):
    • Cập nhật hợp lệ sẽ ghi đè dữ liệu mới và chuyển bản ghi cũ vào bảng lịch sử.
    • Xóa thẻ thực chất là xóa logic (chuyển bản ghi CARDCARD_PRODUCT_ACCOUNT_REL sang bảng lịch sử).
  • Quy trình thay thế thẻ (Replace Card):
    • Khi thẻ bị mất hoặc hỏng, hệ thống phát hành thẻ mới để thay thế thẻ cũ. Bản ghi thẻ mới được sinh ra nhưng giữ nguyên PSN của thẻ cũ.
    • Toàn bộ Thuộc tính (Attributes), Bộ đếm (Counters) và Ví điểm (Pool Buckets) của thẻ cũ sẽ tự động liên kết sang thẻ mới.
    • Thẻ cũ vẫn tồn tại trong hệ thống cho tới khi Trạng thái thẻ hoặc Block Code được cập nhật thành không hợp lệ.

Mối quan hệ với modules khác

  • Account: Mọi thẻ bắt buộc phải liên kết với một tài khoản (Account).
  • Customer Overview: Quản lý thông tin định danh (CIF) cho chủ thẻ chính và thẻ phụ.

Ví dụ thực tế

Khách hàng Trần Thị B (CIF: 111222) làm mất thẻ tín dụng vật lý. Ngân hàng tiến hành phát hành thẻ mới. Trong hệ thống Loyalty, thẻ mới được tạo với trường "Old Card Number" trỏ về số thẻ bị mất. Ngay lập tức, hệ thống tự động kế thừa toàn bộ điểm thưởng, các bộ đếm chi tiêu và dữ liệu ưu đãi từ thẻ cũ sang thẻ mới để đảm bảo trải nghiệm khách hàng không bị gián đoạn. Thẻ cũ sau đó được cập nhật trạng thái "Blocked" từ bên ngoài vào để chặn các giao dịch phát sinh.