5.5 KiB
5.5 KiB
card_id, title, domain, related_cards, tags
| card_id | title | domain | related_cards | tags | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| customer/operations_transaction | Giao dịch Vận hành (Operations Transaction) | customer |
|
|
Giao dịch Vận hành (Operations Transaction)
Mô tả ngắn
Giao dịch Vận hành (Operations Transaction) bao gồm các chức năng trên màn hình quản trị (OA) cho phép nhân viên vận hành hoặc tổng đài viên (Call Center) thay mặt khách hàng thực hiện các nghiệp vụ: Đổi quà (Item Redemption) và Tạo giao dịch thưởng (Award Transaction). Các giao dịch này sau khi được duyệt sẽ được xử lý thời gian thực tương tự như luồng giao dịch tự động.
Thuật ngữ liên quan
- Redemption Mode: Chế độ đổi quà, bao gồm "Fixed Points" (chỉ dùng điểm) hoặc "Fixed Partial" (dùng điểm + tiền mặt).
- FFP (Frequent Flyer Program): Chương trình khách hàng thường xuyên của đối tác hàng không (dùng để đổi Dặm bay - Miles).
- Transaction Context: Ngữ cảnh giao dịch (Amount, MCC, Store, Terminal) cần thiết để giả lập một giao dịch thực tế.
Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
Dữ liệu đầu vào được chia làm 2 loại nghiệp vụ chính:
1. Item Redemption (Đổi quà thủ công)
- Định danh: Người đổi (CIF, Account hoặc Card).
- Redemption Channel & Date: Kênh đổi (thường là OA/Call Center) và ngày đổi.
- Item Details:
- Catalogue & Item: Chọn danh mục và vật phẩm (Bắt buộc phải có cấu hình giá hợp lệ tại thời điểm đổi).
- Redemption Mode: Fixed Points hoặc Fixed Partial (nếu Item Price cho phép).
- Unit Price / Cash Amount: Giá điểm và giá tiền mặt cho mỗi đơn vị. (Với Fixed Partial, nhân viên có thể điều chỉnh số điểm sử dụng nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu quy định).
- Redemption Quantity: Số lượng đổi (không được vượt quá Quantity on hand của kho).
- Thông tin bổ sung (theo loại Item):
- Miles: Mã số FFP, Tên, Họ (để gửi đối tác).
- Physical/Evoucher: Địa chỉ, Zip code, Tên người nhận, SĐT, Email (để giao hàng).
2. Award Transaction (Tạo giao dịch thưởng)
- Định danh: Người thực hiện giao dịch (CIF, Account hoặc Card).
- Transaction Context (Ngữ cảnh giả lập):
- OLS Transaction Code (TC): Mã định danh loại nghiệp vụ (sẽ dùng để dò tìm Campaign Rule).
- Transaction Date: Ngày giao dịch thực tế.
- Gross Amount / Currency: Giá trị giao dịch và loại tiền tệ.
- Store / Terminal / MCC / Country Code: Thông tin điểm chấp nhận thẻ.
- POS Entry Mode / Channel / Salary Indicator: Các chỉ báo phụ trợ đi kèm.
Cách hoạt động (How It Works)
1. Xử lý Đổi quà (Item Redemption)
- Tính năng Real-time: Khi tạo và (nếu cần) Approve thành công, hệ thống lập tức trừ điểm trong Pool Balance tương ứng theo logic FIFO (trừ bucket hết hạn gần nhất).
- Ràng buộc: Số lượng tồn kho (Quantity on hand) được kiểm tra tức thời. Giao dịch bị từ chối nếu không đủ điểm (Redeemable Balance) hoặc không đủ tồn kho.
- Tích hợp đối tác: Cuối ngày (EOD), các giao dịch đổi quà thành công (đặc biệt là Evoucher/Miles) sẽ được xuất ra file để gửi đối tác hoặc hệ thống fulfillment xử lý bước tiếp theo.
2. Xử lý Tạo giao dịch thưởng (Award Transaction)
- Giả lập giao dịch Core: Chức năng này không cộng trực tiếp điểm vào Pool (như Positive Adjustment), mà tạo ra một bản ghi Transaction đẩy vào Transaction Processing Engine (TP).
- Rule Evaluation: Engine sẽ dùng TC Code và các tham số (Amount, MCC...) nhập trên form để quét qua tập hợp các Campaign Rule đang Active. Nếu thỏa mãn Rule Criteria, hệ thống mới thực hiện cộng điểm (Award) cho khách hàng.
- Ứng dụng: Dùng để xử lý các giao dịch ngoại lệ bị rớt từ hệ thống Core, hoặc các chiến dịch đặc biệt cần ghi nhận thủ công tại quầy (Store).
Mối quan hệ với modules khác
- Pool Balance: Đổi quà sẽ trực tiếp kiểm tra và trừ số dư Khả dụng (Redeemable Balance) từ Pool.
- Item Master: Cung cấp danh sách vật phẩm, giá cả (Price) và tồn kho (Quantity) cho nghiệp vụ đổi quà.
- Campaign Rule: Award Transaction phụ thuộc hoàn toàn vào cấu hình của Rule để xác định xem khách hàng có được thưởng điểm hay không.
Ví dụ thực tế
Khách hàng B gọi lên tổng đài báo muốn đổi "Voucher Starbucks 50K".
- Nhân viên CSKH mở tab "Item Redemption", chọn số thẻ của khách.
- Chọn Catalogue "Ẩm thực", Item "Voucher SB 50K", Mode = "Fixed Points", Quantity = 1.
- Hệ thống hiển thị Unit Price = 500 điểm. Kiểm tra Pool Balance khách có 1,000 điểm.
- Nhân viên xác nhận. Giao dịch lập tức trừ 500 điểm của khách và xuất hiển thị mã Evoucher cho nhân viên cung cấp cho khách hàng.