69 lines
5.0 KiB
Markdown
69 lines
5.0 KiB
Markdown
---
|
|
card_id: "system/application_parameter"
|
|
title: "Tham số hệ thống (Application Parameter)"
|
|
domain: "system"
|
|
related_cards:
|
|
- "customer/account"
|
|
- "customer/card"
|
|
tags: ["Application Parameter", "System", "Configuration", "Access Control"]
|
|
---
|
|
|
|
# Tham số hệ thống (Application Parameter)
|
|
|
|
## Mô tả ngắn
|
|
|
|
Tham số hệ thống (Application Parameter) cung cấp bộ cấu hình chuẩn để điều khiển hành vi ứng dụng. Module này giúp quản lý các thiết lập liên quan đến bảo mật tài khoản (Access Control), hiển thị giao diện (Display Setting) và chức năng hoạt động chéo (Functionality).
|
|
|
|
## Thuật ngữ liên quan
|
|
|
|
- **Access Control**: Các quy tắc kiểm soát quyền truy cập và bảo mật mật khẩu của người dùng.
|
|
- **Processing Date**: Ngày xử lý giao dịch do người dùng cấu hình, chủ yếu dùng cho mục đích kiểm thử (testing).
|
|
- **Cross Function Update**: Quyền cho phép cập nhật chéo dữ liệu giữa các luồng chức năng.
|
|
|
|
## Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
|
|
|
|
### 1. Access Control (Kiểm soát truy cập)
|
|
| Field | Description | Type |
|
|
| --- | --- | --- |
|
|
| Same User Cannot Approve | Không cho phép người dùng tự phê duyệt bản ghi do chính họ tạo (Mặc định: OFF). | Switch button |
|
|
| Same User Cannot Modify Own Profile | Không cho phép người dùng tự đổi thông tin cá nhân (Mặc định: OFF). | Switch Button |
|
|
| User Session Inactivity Time-out | Hết hạn phiên đăng nhập nếu không có thao tác trong N phút (Mặc định: 30). | Numeric |
|
|
| Maximum Failed Password Attempts | Khóa tài khoản nếu nhập sai mật khẩu liên tiếp N lần (Mặc định: 5). | Numeric |
|
|
| Inactivate User Id after N days | Tự động vô hiệu hóa tài khoản sau N ngày không đăng nhập (Mặc định: 30). | Numeric |
|
|
| Remind User to Change password | Nhắc đổi mật khẩu trước N ngày tính tới ngày hết hạn (Mặc định: 5). | Numeric |
|
|
| Password expiration [days] | Số ngày hiệu lực của mật khẩu trước khi bị khóa (Mặc định: 180). | Numeric |
|
|
| Disallow re-use of passwords | Không cho phép dùng lại N mật khẩu gần nhất (Mặc định: 2). | Numeric |
|
|
| Password length (Max/Min) | Độ dài tối đa (Mặc định: 50) và tối thiểu (Mặc định: 8) của mật khẩu. | Numeric |
|
|
| Password rules | Yêu cầu số lượng ký tự tối thiểu: Numeric, Upper case, Lower case, Special character (Mặc định: mỗi loại 1 ký tự). | Numeric |
|
|
|
|
### 2. Display Setting (Thiết lập hiển thị)
|
|
| Field | Description | Type |
|
|
| --- | --- | --- |
|
|
| Date format | Định dạng hiển thị ngày trên hệ thống (Mặc định: DD/MM/YYYY). | Drop-down |
|
|
| Time format | Định dạng hiển thị giờ trên hệ thống (Mặc định: HH:mm: ss). | Drop-down |
|
|
| Amount display format | Định dạng số tiền (VD: American `999,999.99` hoặc European `999.999,99`). | Character |
|
|
|
|
### 3. Functionality (Chức năng)
|
|
| Field | Description | Type |
|
|
| --- | --- | --- |
|
|
| Processing Date | Ngày xử lý áp dụng cho giao dịch trực tuyến (Chỉ dùng cho testing, Mặc định: Trống - dùng ngày hệ thống). | Date |
|
|
| Allow Cross Function Update | Cho phép cập nhật chéo dữ liệu khách hàng, tài khoản, thẻ (Mặc định: ON). | Switch button |
|
|
|
|
## Cách hoạt động (How It Works)
|
|
|
|
- **Kiểm soát bảo mật:** Hệ thống áp dụng các quy tắc Access Control để tự động cảnh báo (hết phiên, sắp hết hạn mật khẩu) hoặc khóa tài khoản (nhập sai nhiều lần, lâu không đăng nhập, hết hạn mật khẩu).
|
|
- **Quy tắc tạo mật khẩu:** Khi tạo hoặc đổi mật khẩu mới, hệ thống validate độ dài, thành phần ký tự và kiểm tra lịch sử để đảm bảo không trùng với N mật khẩu cũ.
|
|
- **Ngày xử lý giao dịch:** Nếu `Processing Date` được thiết lập, hệ thống dùng ngày này cho giao dịch trực tuyến. Nếu trống (trên Production), hệ thống sử dụng ngày hiện tại của máy chủ.
|
|
|
|
## Mối quan hệ với modules khác
|
|
|
|
- **Account Management**: Các tham số bảo mật và phiên đăng nhập tác động trực tiếp tới quá trình đăng nhập và bảo mật của tài khoản người dùng (`customer/account`).
|
|
- **Card Management**: Cấu hình cập nhật chéo (`Cross Function Update`) ảnh hưởng tới dữ liệu khách hàng, tài khoản và thẻ (`customer/card`).
|
|
|
|
## Ví dụ thực tế
|
|
|
|
**Trường hợp quản trị viên cấu hình chính sách bảo mật mới:**
|
|
1. Quản trị viên truy cập màn hình Application Parameters.
|
|
2. Cập nhật `Maximum Failed Forgotten Password Attempts` từ 5 thành 3.
|
|
3. Khi người dùng hệ thống nhập sai mật khẩu 3 lần liên tiếp, tài khoản của họ sẽ tự động bị khóa thay vì 5 lần như trước đó.
|