Files
loyalty-agent-service/docs/knowledge-cards/targeting/segmentation.md

3.9 KiB

card_id, title, domain, related_cards, tags
card_id title domain related_cards tags
targeting/segmentation Phân khúc khách hàng & Tệp đối tượng (Segmentation & Audience Upload) targeting
campaign/campaign_rule
customer/customer_overview
Segmentation
Audience Upload
Targeting
Demographic
Behavior

Phân khúc khách hàng & Tệp đối tượng (Segmentation & Audience Upload)

Mô tả ngắn

Phân khúc khách hàng (Segmentation) là công cụ cho phép nhóm các khách hàng có chung đặc điểm (nhân khẩu học, hành vi giao dịch) thành các tập khách hàng mục tiêu. Hệ thống cung cấp hai cách tiếp cận: thiết lập logic động (segmentation rules) và upload danh sách tĩnh (Audience Upload).

Thuật ngữ liên quan

  • Segmentation: Phân đoạn khách hàng dựa trên sự kết hợp của nhiều tiêu chí (Demographic, Behavior, Psychographic).
  • Audience Upload: Quá trình đưa danh sách khách hàng tĩnh (file CSV/Excel) vào hệ thống để dùng làm tập khách hàng mục tiêu cho các chiến dịch.
  • Demographic: Các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới tính, thu nhập, tình trạng hôn nhân.

Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)

1. Phân khúc khách hàng (Logic criteria)

Segmentation sử dụng Query Builder để tạo logic lọc. Các tiêu chí phổ biến:

  • Demographic: Age, Gender, Income, Marital Status, DOB, Location.
  • Tenure: Customer's Tenure, Account's Tenure (Dựa trên ngày đăng ký hoặc AOD).
  • Behavior (Giao dịch): Last transaction date (Recency), Transaction Frequency, Total spending value, Merchant/MCC.
  • Psychographic: Favorite Item/Category (Dựa trên khảo sát hoặc lịch sử).

2. Tệp đối tượng tĩnh (Audience Upload)

Field Description Type
File ID ID định danh hệ thống sinh ra cho tệp (dùng nội bộ). Character
Audience Name Tên tệp khách hàng, bắt buộc phải duy nhất trên hệ thống. Character
Description Thông tin mô tả tệp. Character
Upload file File upload chứa danh sách khách hàng (Định dạng CSV, XLS, XLSX; dung lượng <= 50MB). File

Cách hoạt động (How It Works)

  • Tạo Segment bằng Logic: Người dùng sử dụng Query Builder kéo/thả các tiêu chí thuộc tính (Attribute Criteria) để tạo Segment. Một Segment có thể kết hợp nhiều điều kiện (VD: Nữ giới + Có giao dịch tháng qua + Mua tại Merchant ABC).
  • Sử dụng tệp tĩnh: Người dùng có danh sách cụ thể có thể sử dụng chức năng Audience Upload để tải lên file CSV/Excel (<50MB). Hệ thống sẽ validate các field bắt buộc và định dạng của file để tạo thành Audience.
  • Ứng dụng Segment: Các Segment hoặc Audience tạo ra được tái sử dụng trên module Marketing để nhắm mục tiêu (Targeting) cho chiến dịch.

Mối quan hệ với modules khác

  • Campaign Rule: Segment được sử dụng trực tiếp làm tiêu chí đầu vào (Targeting Criteria) khi thiết lập các chiến dịch thưởng (campaign/campaign_rule).
  • Customer Overview: Phân khúc động (Logic Criteria) truy xuất các trường dữ liệu nhân khẩu học và hành vi từ Hồ sơ khách hàng chung (customer/customer_overview) để tạo bộ lọc.

Ví dụ thực tế

Tạo chiến dịch tri ân khách hàng thân thiết:

  1. Marketing tạo một Segment dựa trên Behavior: Total spending value > 50,000,000 VND và Last transaction trong vòng 3 tháng qua.
  2. Ngoài ra, họ dùng Audience Upload tải lên file CSV danh sách 500 khách VIP do bộ phận CSKH lập sẵn.
  3. Cả Segment động và Audience tĩnh này đều có thể được gán vào chiến dịch "Mừng Sinh Nhật Công Ty" để gửi quà tặng.