41 lines
2.8 KiB
Markdown
41 lines
2.8 KiB
Markdown
---
|
|
ref_id: "campaign/expiry_policies"
|
|
parent_card: "campaign/pool_definition"
|
|
title: "Chi tiết Chính sách Hết hạn (Expiry Policies)"
|
|
domain: "campaign"
|
|
ref_type: "enum_detail"
|
|
tags: ["pool", "expiry", "bucket", "policy"]
|
|
---
|
|
|
|
# Chi tiết Chính sách Hết hạn (Expiry Policies)
|
|
|
|
## Thuộc về
|
|
|
|
campaign/pool_definition — Card tóm tắt Expiry Policy là cách tính ngày hết hạn cho số dư nhưng THIẾU danh sách các chính sách cụ thể. Reference này bổ sung chi tiết các loại Expiry Policy áp dụng cho Pool để model hiểu rõ cách tính ngày.
|
|
|
|
## Chi tiết
|
|
|
|
### Danh sách Expiry Policy
|
|
|
|
| Giá trị | Tên | Cách hoạt động | Tham số đi kèm |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| N_MONTHS_FROM_EARNING | N Months from month of earning | Điểm kiếm được trong tháng 1 sẽ hết hạn vào cuối tháng 1+N. | Pool Expiry Policy Parameter N |
|
|
| N_QUARTERS_FROM_EARNING | N Quarters from quarter of earning | Điểm kiếm được trong quý 1 sẽ hết hạn vào cuối quý 1+N. | Pool Expiry Policy Parameter N |
|
|
| SEMI_ANNUAL | Semi-annual, mid- and end-year | Điểm kiếm được nửa đầu năm hết hạn vào cuối tháng 6 năm sau; nửa cuối năm hết hạn vào cuối tháng 12 năm sau. | Không |
|
|
| N_YEARS_FROM_EARNING | N Years from year of earning | Điểm kiếm được trong năm 1 sẽ hết hạn vào cuối năm 1+N. | Pool Expiry Policy Parameter N |
|
|
| ANNIVERSARY | Anniversary of membership | Điểm sẽ hết hạn vào mỗi ngày kỷ niệm đăng ký thành viên của khách hàng. | Không |
|
|
| FIXED_DATE | Fixed Date | Điểm sẽ hết hạn vào đúng một ngày cụ thể được chỉ định. | Expiry Date |
|
|
| NO_EXPIRY | No Expiry | Điểm kiếm được sẽ không bao giờ hết hạn (mặc định ngày hết hạn là 31-Dec-2999). | Không |
|
|
|
|
### Quy tắc chọn
|
|
|
|
- **eVoucher Pool**: Mặc định KHÔNG CÓ Expiry Policy (trường này inactive cho Evoucher pool).
|
|
- **Fixed Date**: Nếu chọn chính sách này, bất kỳ Campaign Rule nào cập nhật (nạp điểm) vào Pool này không được phép có End Date muộn hơn Expiry Date đã chọn.
|
|
|
|
## Ví dụ cụ thể
|
|
|
|
- **N Months from month of earning**: Nếu `N = 3`, điểm thưởng nhận được trong tháng 1 sẽ hết hạn vào ngày cuối cùng của tháng 4.
|
|
- **N Quarters from quarter of earning**: Nếu `N = 2`, điểm thưởng nhận được trong khoảng 1/1 đến 31/3 (Quý 1) sẽ hết hạn sau ngày 30/9 (cuối Quý 3).
|
|
- **N Years from year of earning**: Nếu `N = 1`, điểm thưởng nhận được trong khoảng thời gian của năm 2015 sẽ hết hạn vào ngày 31/12/2016.
|
|
- **Anniversary**: Khách hàng tham gia (đăng ký) vào ngày 15/02/2010. Điểm kiếm được trước ngày 15/02/2011 sẽ hết hạn vào đúng ngày 15/02/2011.
|